Viet Trung Equipment Trading Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị VIệT - TRUNG
347
进口笔数
0
出口笔数
$6.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316436829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPKW7V0 |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | Phòng B12-18, Tầng 12 Block B, Tòa nhà Central Premium, Số 854 - 856 Đường Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ VIỆT - TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET - TRUNG EQUIPMENT TRADING SERVICES IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng B12-18, Tầng 12 Block B, Tòa nhà Central Premium, Số 8, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937147705 |
| 邮箱 | ctybenzz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 821490 | 刀具 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 347 | $6.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 116 | $2.08M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 89 | $2.07M | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.32M | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $301.4K | 车轮零件、家具配件 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 16 | $270.4K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Yantai Zhongyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $166.2K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $162.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.0K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Linyi Hongen Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.5K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $9.6K | 阀门龙头、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 化妆刷 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-02-09 | 化妆刷 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-02-09 | 指甲护理制剂 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-09 | 零售清洁粉剂 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-02-09 | 手工锉刀 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-02-09 | 化妆刷 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-02-09 | 婴儿棉服 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-09 | 1kg以下胶粘剂 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-02-09 | 便携喷雾器 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $792 |