Viet Trung Equipment Trading Services Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị VIệT - TRUNG

347
进口笔数
0
出口笔数
$6.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $340.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $197.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $194.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $202.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $263.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $239.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $234.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $340.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $188.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $219.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $177.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $210.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $207.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $123.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $197.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $194.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $202.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $263.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $239.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $234.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $340.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $188.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $219.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $177.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $155.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $210.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $207.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $123.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316436829
企查查编码QVNRPKW7V0
成立日期2020-09-01
联系地址Phòng B12-18, Tầng 12 Block B, Tòa nhà Central Premium, Số 854 - 856 Đường Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ VIỆT - TRUNG
企业英文名称VIET - TRUNG EQUIPMENT TRADING SERVICES IMPORT EXPORT CO.,LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng B12-18, Tầng 12 Block B, Tòa nhà Central Premium, Số 8, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84937147705
邮箱ctybenzz@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
330590其他护发品
851679其他家用电动热器
3506101kg以下胶粘剂
960330化妆刷
821490刀具
871410摩托车及配件
330520烫直发制剂
330510洗发剂
701090玻璃容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国347$6.56M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国116$2.08M玩具模型、其他塑料制品
Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd.中国89$2.07M其他塑料制品、其他护发品
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国66$1.32M其他塑料制品、其他护发品
Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd.中国23$301.4K车轮零件、家具配件
Express Star Line Ltd.中国16$270.4K玩具模型、其他塑胶鞋
Yantai Zhongyi Import & Export Co., Ltd.中国14$166.2K滚珠轴承、轴承零件
Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd.中国12$162.0K车身零件、其他车辆零件
Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd.中国4$66.0K塑料家用制品、其他塑料制品
Linyi Hongen Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$23.5K滚珠轴承、轴承座
Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd.加拿大3$9.6K阀门龙头、其他风扇

近期贸易明细

进口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09化妆刷HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$68
2026-02-09化妆刷HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$68
2026-02-09指甲护理制剂HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$300
2026-02-09零售清洁粉剂HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$285
2026-02-09手工锉刀HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$264
2026-02-09化妆刷HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$68
2026-02-09婴儿棉服HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$240
2026-02-09其他塑料制品HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$400
2026-02-091kg以下胶粘剂HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$420
2026-02-09便携喷雾器HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$792

相关企业 · 同类产品

Viet Trung Equipment Trading Services Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →