Gold Kiddy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD KIDDY
10
进口笔数
0
出口笔数
$186.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313975702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM20CY4G |
| 成立日期 | 2016-08-22 |
| 联系地址 | Số 21 Đường số 3643B Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD KIDDY |
| 企业英文名称 | GOLD KIDDY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Đường số 3643B Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84908555214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 630210 | 针织床品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $186.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Jiabo Latex Product Co., Ltd. | 中国 | 8 | $157.2K | 其他寝具、发泡床垫 |
| MINYI TECH CO.,LTD | 中国 | 1 | $28.3K | 发泡床垫、其他寝具 |
| Sanheyuan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $634 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他寝具 | MINYI TECH CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他寝具 | MINYI TECH CO.,LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-16 | 其他寝具 | MINYI TECH CO.,LTD | 中国 | $616 |
| 2026-04-16 | 其他寝具 | MINYI TECH CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他寝具 | MINYI TECH CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 发泡床垫 | MINYI TECH CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 发泡床垫 | MINYI TECH CO.,LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-16 | 其他寝具 | MINYI TECH CO.,LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-16 | 其他寝具 | MINYI TECH CO.,LTD | 中国 | $616 |
| 2026-04-16 | 其他寝具 | MINYI TECH CO.,LTD | 中国 | $1.2K |