Thien Phu Mut Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 555 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIêN PHú MúT

1
进口笔数
555
出口笔数
$17.1K
进口金额
$7.67M
出口金额
2025-05-20
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $214.7K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.6K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $344.5K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $367.0K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $286.3K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 13 笔2025-05进口 $17.1K · 1 笔出口 $229.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $310.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $489.0K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $401.9K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $353.4K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $214.7K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.6K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $344.5K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $367.0K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $286.3K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 13 笔2025-05进口 $17.1K · 1 笔出口 $229.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $310.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $489.0K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $401.9K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $353.4K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702250461
企查查编码QVNPRUG6M7
成立日期2014-01-22
联系地址97/1J, Đường Huỳnh Văn Luỹ, Tổ 19, Khu 3, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ MÚT
企业英文名称THIEN PHU MUT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 152, Đường Phạm Thị Tân, Khu phố Phú Lợi 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842010非金属滚压机
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
401610硫化橡胶垫
392113聚氨酯泡沫塑料
400819硫化泡沫橡胶
590390塑料涂层织物
392321聚乙烯袋
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
56039370-150克非织造布
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$17.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南398$6.83M
印度尼西亚32$316.4K
缅甸45$242.7K
柬埔寨11$98.6K
韩国2$50.1K
孟加拉国45$46.5K
泰国9$40.3K
菲律宾11$30.8K
中国香港1$13.5K
新加坡1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yancheng Kaiyi Machine Co., Ltd.中国1$17.1K车辆制动零件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shilla Bags Co., Ltd.越南33$1.54M动物鞍具、非泡沫塑料片
AJ Solutions Co., Ltd.越南44$1.44M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Sung Jin Inc. Co., Ltd.越南34$625.1K塑料衣着附件、聚烯烃绳缆
Pungkook Corp.越南50$474.3K其他塑料制品、印刷标签
The Sang Co., Ltd.越南27$447.0K拉链零件、聚烯烃绳缆
Bags Connection Korea Co., Ltd.韩国35$386.4K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Zenpix International Co., Ltd.越南24$375.0K其他泡沫塑料、拉链零件
Pungkook Corp.缅甸38$238.3K拉链零件、金属钩环
Morito Danang Co., Ltd.越南26$69.9K其他塑料制品、合成纤维缝纫线
Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国45$46.5K其他拉链、染色尼龙织物

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20其他测量仪器YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD.中国$1.4K
2025-05-20非金属滚压机YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD.中国$15.8K

出口(共 555)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14聚氨酯泡沫塑料CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$1.9K
2026-04-14聚氨酯泡沫塑料CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$352
2026-04-14聚氨酯泡沫塑料CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$2.0K
2026-04-14聚氨酯泡沫塑料CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$200
2026-04-14聚氨酯泡沫塑料CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$22
2026-04-14聚氨酯泡沫塑料CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$1.7K
2026-04-14聚氨酯泡沫塑料CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$362
2026-04-14聚氨酯泡沫塑料CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$1.3K
2026-03-26聚氨酯泡沫塑料CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$1.6K
2026-03-26聚氨酯泡沫塑料CONG TY TNHH MORITO DA NANG越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Thien Phu Mut Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →