Thien Phu Mut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 555 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN PHú MúT
1
进口笔数
555
出口笔数
$17.1K
进口金额
$7.67M
出口金额
2025-05-20
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702250461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRUG6M7 |
| 成立日期 | 2014-01-22 |
| 联系地址 | 97/1J, Đường Huỳnh Văn Luỹ, Tổ 19, Khu 3, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ MÚT |
| 企业英文名称 | THIEN PHU MUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 152, Đường Phạm Thị Tân, Khu phố Phú Lợi 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 398 | $6.83M |
| 印度尼西亚 | 32 | $316.4K |
| 缅甸 | 45 | $242.7K |
| 柬埔寨 | 11 | $98.6K |
| 韩国 | 2 | $50.1K |
| 孟加拉国 | 45 | $46.5K |
| 泰国 | 9 | $40.3K |
| 菲律宾 | 11 | $30.8K |
| 中国香港 | 1 | $13.5K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Kaiyi Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 车辆制动零件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shilla Bags Co., Ltd. | 越南 | 33 | $1.54M | 动物鞍具、非泡沫塑料片 |
| AJ Solutions Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.44M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 34 | $625.1K | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 50 | $474.3K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| The Sang Co., Ltd. | 越南 | 27 | $447.0K | 拉链零件、聚烯烃绳缆 |
| Bags Connection Korea Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $386.4K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | 24 | $375.0K | 其他泡沫塑料、拉链零件 |
| Pungkook Corp. | 缅甸 | 38 | $238.3K | 拉链零件、金属钩环 |
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 26 | $69.9K | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | 45 | $46.5K | 其他拉链、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 其他测量仪器 | YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-20 | 非金属滚压机 | YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $15.8K |
出口(共 555)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $352 |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $200 |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $22 |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $362 |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $1.3K |