Thang Long Refrigeration and Electrical Engineering Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Lạnh Thăng Long
4
进口笔数
0
出口笔数
$40.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102321122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XC6SRR |
| 成立日期 | 2007-07-12 |
| 联系地址 | Căn TT5-1A-2, Khu nhà ở thấp tầng Khu ĐTM Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn TT5-1A-2, Khu nhà ở thấp tầng Khu ĐTM Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437630963 |
| 传真 | 7630963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $40.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Coolnet Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 非窗式空调机、1000伏以下插头插座 |
| Qingdao Roldy Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 冷藏家具、贱金属脚轮 |
| Hunan Roldy Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 冷藏家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 冷藏家具 | Qingdao Roldy Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-18 | 冷藏家具 | Qingdao Roldy Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-18 | 冷藏家具 | QINGDAO ROLDY ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-18 | 冷藏家具 | QINGDAO ROLDY ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-27 | 冷藏家具 | HUNAN ROLDY REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-05-19 | 非窗式空调机 | Hefei Coolnet Power Co., Ltd. | 中国 | $30.7K |