Bay Kao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAY KAO
8
进口笔数
5
出口笔数
$76.0K
进口金额
$89.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-16
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603654216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN007KAH2 |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | Số 1770, Đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAY KAO |
| 企业英文名称 | BAY KAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1770, Đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84918381140 |
| 邮箱 | baykaoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $50.8K |
| 中国 | 1 | $19.6K |
| 意大利 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $86.7K |
| 加拿大 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US Sweet Home Supply LLC | 加拿大 | 1 | $27.0K | 其他非针叶木 |
| Hangxingtianxia International Trade Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 其他玻璃制品 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 中国 | 3 | $15.2K | 加工牛马皮革、牛马干鞣革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 3 | $14.2K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| 3d7bcca3f89bfa35b56439d387ce0c97 | 1 | $3.7K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US Sweet Home Supply LLC | 美国 | 3 | $86.2K | 其他非针叶木 |
| 681ec2f8d366a2610640cfc3b6adf01b | 1 | $3.1K | ||
| JBS Leather | 美国 | 1 | $500 | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 意大利 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 意大利 | $2.8K |
| 2026-03-10 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $330 |
| 2026-03-10 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $341 |
| 2026-03-10 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $328 |
| 2026-03-10 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $348 |
| 2026-03-10 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $408 |
| 2026-03-10 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $390 |
| 2026-03-10 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $331 |
| 2026-03-10 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $511 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 加工牛马皮革 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 加拿大 | $380 |
| 2026-03-16 | 加工牛马皮革 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 加拿大 | $382 |
| 2026-03-16 | 加工牛马皮革 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 加拿大 | $382 |
| 2026-03-16 | 加工牛马皮革 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 加拿大 | $382 |
| 2026-03-16 | 加工牛马皮革 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 加拿大 | $382 |
| 2026-03-16 | 加工牛马皮革 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 加拿大 | $382 |
| 2026-03-16 | 加工牛马皮革 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 加拿大 | $380 |
| 2026-03-16 | 加工牛马皮革 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 加拿大 | $382 |
| 2024-10-15 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER | 美国 | $500 |
| 2024-04-23 | 其他非针叶木 | US SWEET HOME SUPPPY LLC | 美国 | $2.4K |