Bay Kao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAY KAO

10
进口笔数
6
出口笔数
$98.9K
进口金额
$90.5K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-10
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.2K · 2 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $16.5K · 1 笔出口 $781 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.2K · 2 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $16.5K · 1 笔出口 $781 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603654216
企查查编码QVN007KAH2
成立日期2019-07-08
联系地址Số 1770, Đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAY KAO
企业英文名称BAY KAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1770, Đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84918381140
邮箱baykaoltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410712加工牛马皮革
410799加工牛马皮革
440929其他非针叶木
701399其他玻璃制品

出口

HS 编码产品
440929其他非针叶木
410712加工牛马皮革
410799加工牛马皮革

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$73.7K
中国1$19.6K
意大利1$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$87.5K
加拿大1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JBS Leather Asia Ltd.中国5$38.0K加工牛马皮革、牛马干鞣革
US Sweet Home Supply LLC加拿大1$27.0K其他非针叶木
Hangxingtianxia International Trade Hong Kong Ltd.中国1$19.6K其他玻璃制品
JBS Leather Asia Ltd.越南3$14.2K加工牛马皮革、加工牛马皮革

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
US Sweet Home Supply LLC美国3$86.2K其他非针叶木
Trademango Solutions Inc.加拿大2$3.8K其他木家具、卧室木家具
JBS Leather美国1$500加工牛马皮革

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.越南$1.2K
2026-07-24加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.越南$405
2026-07-24加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.越南$51
2026-07-24加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.越南$771
2026-07-24加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.越南$2.2K
2026-07-24加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.越南$399
2026-07-24加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.越南$2.6K
2026-07-24加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.越南$1.4K
2026-07-24加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.越南$75
2026-07-24加工牛马皮革JBS Leather Asia Ltd.越南$1.3K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10加工牛马皮革Trademango Solutions Inc.美国$781
2026-03-16加工牛马皮革Trademango Solutions Inc.加拿大$380
2026-03-16加工牛马皮革Trademango Solutions Inc.加拿大$382
2026-03-16加工牛马皮革Trademango Solutions Inc.加拿大$382
2026-03-16加工牛马皮革Trademango Solutions Inc.加拿大$382
2026-03-16加工牛马皮革Trademango Solutions Inc.加拿大$382
2026-03-16加工牛马皮革Trademango Solutions Inc.加拿大$380
2026-03-16加工牛马皮革Trademango Solutions Inc.加拿大$382
2026-03-16加工牛马皮革Trademango Solutions Inc.加拿大$382
2024-10-15加工牛马皮革JBS Leather美国$500

相关企业 · 同类产品

Bay Kao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →