Viet Identity Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG BảN SắC VIệT
63
进口笔数
1
出口笔数
$4.03M
进口金额
$18.4K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2023-05-17
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109289502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6HBSQM |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | Số 29 hẻm 267/2/75 phố Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG BẢN SẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | NANG LUONG BAN SAC VIET LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84964565775 |
| 邮箱 | nangluongbansanviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 050790 | 动物副产品 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100640 | 碎米 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 59 | $3.74M |
| 缅甸 | 4 | $291.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $18.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 34 | $2.09M | 碾磨大米、其他干果 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $463.9K | 碾磨大米、糙米 |
| Sun Temple Foods | 印度 | 4 | $341.9K | 碾磨大米、糙米 |
| GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO. , LTD | 3 | $229.2K | 初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物 | |
| Sega World Private Ltd. | 印度 | 1 | $132.0K | 碾磨大米、糙米 |
| Mr Agro Industries L.L.C. FZ | 印度 | 2 | $126.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 2 | $117.9K | 碾磨大米、糙米 |
| Potus India Private Ltd. | 印度 | 1 | $115.3K | 原蔗糖、糖果 |
| Jash Export | 印度 | 2 | $90.5K | 碾磨大米、糙米 |
| Al Azan Exports | 印度 | 2 | $79.9K | 猫狗饲料、动物肠肚 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suntek Ply LLP | 印度 | 1 | $18.4K | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.1K |
| 2026-02-23 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.1K |
| 2026-02-04 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.1K |
| 2026-02-03 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.1K |
| 2026-01-09 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.1K |
| 2025-12-31 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.7K |
| 2025-12-23 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.7K |
| 2025-12-09 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $50.0K |
| 2025-12-09 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $49.4K |
| 2025-11-25 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $50.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 热带木薄板 | SUNTEK PLY LLP | 印度 | $18.4K |