Automation & Control Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTOMATION & CONTROL TECHNOLOGIES
120
进口笔数
18
出口笔数
$343.5K
进口金额
$23.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-31
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315051128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ59M924 |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTOMATION & CONTROL TECHNOLOGIES |
| 企业英文名称 | AUTOMATION & CONTROL TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Toà nhà Sabay, Số 5 Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Đối với ngành nghề 'Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan' thuộc CPC 8671, 8672: việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, đại chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được chính phủ Việt Nam cho phép. - Đối với các ngành nghề thuộc hoạt động 'Sửa chữa máy móc, thiết bị' – CPC 633: tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sữa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mạ 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 2862753158 |
| 邮箱 | info@aucontech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 37 | $80.3K |
| 瑞典 | 48 | $73.5K |
| 荷兰 | 18 | $47.2K |
| 西班牙 | 26 | $43.0K |
| 立陶宛 | 21 | $36.9K |
| 德国 | 14 | $23.9K |
| 中国 | 14 | $16.8K |
| 马来西亚 | 7 | $6.2K |
| 中国台湾 | 1 | $3.9K |
| 美国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $7.6K |
| 瑞典 | 5 | $5.2K |
| 马来西亚 | 3 | $4.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $4.5K |
| 老挝 | 1 | $1.0K |
| 阿联酋 | 1 | $750 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 94 | $298.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| InHand Networks Jiaxing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.1K | 通信设备、静止变流器 |
| Procentec B.V. | 荷兰 | 1 | $10.7K | 其他测量仪器、塑纺容器 |
| DPStar Thermo Control Electric Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $6.2K | 其他自动控制仪、非液体温度计 |
| Automation & Control Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.5K | 其他铝制品、其他风扇 |
| ANHUI RONDS SCIENCE & TECHNOLOGY INC CO | 中国香港 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他半导体介质 |
| CSS Electronics ApS | 丹麦 | 3 | $2.9K | 固态存储设备、带接头绝缘电线 |
| 39acd45f75f5db714f48a04222852381 | 2 | $1.9K | ||
| INDU-SOL GmbH | 德国 | 2 | $1.4K | 通信设备、1000伏以下插头插座 |
| Hunan Rika Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 测量仪器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 4 | $4.7K | 通信设备、其他通信设备 |
| Simple Solutions Trading Industrial Services & Maintenance Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $4.5K | 其他测量仪器 |
| Automation & Control Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $4.2K | 通信设备零件、通信设备 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.0K | 氮磷钾肥料、人造纺织袋 |
| Alfnar Alsat Measuring & Control Systems Trading | 阿联酋 | 1 | $750 | 通信设备 |
| DPStar Thermo Control | 马来西亚 | 1 | $620 | 非CRT显示器、电力控制板 |
| Hms Rma Department | 瑞典 | 1 | $477 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 美国 | $913 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 瑞典 | $428 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 美国 | $924 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 瑞典 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 瑞典 | $428 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 立陶宛 | $557 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 立陶宛 | $557 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 瑞典 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 美国 | $924 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 美国 | $913 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 瑞典 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 瑞典 | $584 |
| 2025-11-20 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 瑞典 | $494 |
| 2025-11-19 | 通信设备 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $925 |
| 2025-11-18 | 通信设备 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $925 |
| 2025-05-13 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 瑞典 | $415 |
| 2025-05-13 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 瑞典 | $1.1K |
| 2025-04-16 | 通信设备 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $840 |
| 2025-04-09 | 通信设备 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $832 |
| 2024-11-27 | 通信设备 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |