Vilaw Investment & Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 硝酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và ĐầU Tư VILAW
142
进口笔数
74
出口笔数
$8.73M
进口金额
$770.6K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2025-09-30
最近出口
35
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103066115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCYP3MA |
| 成立日期 | 2008-12-05 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 47 ngõ 105 đường Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ VILAW |
| 企业英文名称 | VILAW INVESTMENT AND CONSULTANCY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 47 ngõ 105 đường Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904792234 |
| 邮箱 | congtyvilaw@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 282919 | 其他氯酸盐 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 282990 | 高氯酸盐及溴酸盐 |
| 310250 | 硝酸钠肥料 |
| 283711 | 氰化钠 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 282911 | 氯酸钠 |
| 271290 | 含油石蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $4.74M |
| 中国 | 83 | $3.61M |
| 中国台湾 | 13 | $323.6K |
| 德国 | 4 | $27.2K |
| 印度 | 1 | $9.8K |
| 智利 | 2 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $770.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SA Trading Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $2.33M | 硝酸铵肥料、其他硝酸盐 |
| Greenchem Corp. | 越南 | 15 | $1.55M | 硝酸铵肥料、硫酸 |
| Tam Tem ML International Trading Ltd. | 韩国 | 5 | $683.5K | 硝酸铵肥料、静止变流器 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 6 | $636.0K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| Hunan United Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $625.4K | 其他氯酸盐、氯酸钠 |
| Changsha Double Best Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $474.2K | 其他氯酸盐、过硫酸盐 |
| Hebei Chengxin Co., Ltd. | 中国 | 6 | $262.9K | 氰化钠、其他羧酸衍生物 |
| Wentong Potassium Salt Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $157.8K | 硝酸钾 |
| CONG TY TNHH TU VAN VA DAU TU VILAW | 中国台湾 | 7 | $112.7K | 其他硝酸盐 |
| VILAW Consulting and Investment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.0K | 硝酸钾、其他硝酸盐 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 33 | $570.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $102.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $50.1K | 其他铝制品、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 8 | $41.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.4K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他硝酸盐 | KMCT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-06-30 | 其他氯酸盐 | HUNAN UNITED TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $30.6K |
| 2025-06-20 | 其他硝酸盐 | CONG TY TNHH TU VAN VA DAU TU VILAW | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-06-20 | 其他硝酸盐 | CONG TY TNHH TU VAN VA DAU TU VILAW | 中国台湾 | $17.3K |
| 2025-06-04 | 硝酸钾 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $50.5K |
| 2025-05-08 | 其他氯酸盐 | HUNAN UNITED TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $30.6K |
| 2025-04-25 | 硝酸钾 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $101.0K |
| 2025-04-18 | 无机非碳化合物 | UNILOSA INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $9.8K |
| 2025-04-18 | 硝酸铵肥料 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 韩国 | $91.0K |
| 2025-04-16 | 硝酸钾 | CONG TY TNHH TU VAN VA DAU TU VILAW | 智利 | $4.0K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 其他硝酸盐 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2025-08-25 | 其他硝酸盐 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2025-08-14 | 其他硝酸盐 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $24.9K |
| 2025-08-14 | 其他磷酸盐 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-14 | 硝酸钾 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $40.7K |
| 2025-08-04 | 其他硝酸盐 | CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2025-07-25 | 其他磷酸盐 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-25 | 其他硝酸盐 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $13.5K |
| 2025-07-18 | 其他硝酸盐 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $6.0K |
| 2025-07-18 | 其他无机酸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $3.9K |