Vilaw Investment & Consultancy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 硝酸铵肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và ĐầU Tư VILAW

142
进口笔数
74
出口笔数
$8.73M
进口金额
$770.6K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2025-09-30
最近出口
35
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $592.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $146.6K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-10进口 $44.1K · 2 笔出口 $27.1K · 4 笔2023-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-12进口 $137.8K · 3 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-01进口 $300.4K · 9 笔出口 $79.1K · 3 笔2024-02进口 $288.8K · 6 笔出口 $52.6K · 2 笔2024-03进口 $541.4K · 12 笔出口 $36.4K · 4 笔2024-04进口 $148.0K · 2 笔出口 $80.3K · 4 笔2024-05进口 $499.4K · 8 笔出口 $72.4K · 7 笔2024-06进口 $96.5K · 4 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-07进口 $489.8K · 5 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-08进口 $196.6K · 4 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-09进口 $54.3K · 2 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-10进口 $39.9K · 3 笔出口 $56.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-12进口 $170.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $211.3K · 5 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-02进口 $91.8K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $592.3K · 6 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-04进口 $380.2K · 11 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-05进口 $30.6K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-06进口 $102.3K · 4 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $146.6K · 4 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-10进口 $44.1K · 2 笔出口 $27.1K · 4 笔2023-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-12进口 $137.8K · 3 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-01进口 $300.4K · 9 笔出口 $79.1K · 3 笔2024-02进口 $288.8K · 6 笔出口 $52.6K · 2 笔2024-03进口 $541.4K · 12 笔出口 $36.4K · 4 笔2024-04进口 $148.0K · 2 笔出口 $80.3K · 4 笔2024-05进口 $499.4K · 8 笔出口 $72.4K · 7 笔2024-06进口 $96.5K · 4 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-07进口 $489.8K · 5 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-08进口 $196.6K · 4 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-09进口 $54.3K · 2 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-10进口 $39.9K · 3 笔出口 $56.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-12进口 $170.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $211.3K · 5 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-02进口 $91.8K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $592.3K · 6 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-04进口 $380.2K · 11 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-05进口 $30.6K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-06进口 $102.3K · 4 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103066115
企查查编码QVNKCYP3MA
成立日期2008-12-05
联系地址Số 2 ngách 47 ngõ 105 đường Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ VILAW
企业英文名称VILAW INVESTMENT AND CONSULTANCY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 ngách 47 ngõ 105 đường Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84904792234
邮箱congtyvilaw@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310230硝酸铵肥料
282919其他氯酸盐
283429其他硝酸盐
283421硝酸钾
282990高氯酸盐及溴酸盐
310250硝酸钠肥料
283711氰化钠
294000其他纯糖
282911氯酸钠
271290含油石蜡

出口

HS 编码产品
283429其他硝酸盐
340290工业清洁制剂
283421硝酸钾
283529其他磷酸盐
281119其他无机酸
390690其他丙烯酸聚合物
282890其他次氯酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国40$4.74M
中国83$3.61M
中国台湾13$323.6K
德国4$27.2K
印度1$9.8K
智利2$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$770.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SA Trading Co., Ltd.韩国17$2.33M硝酸铵肥料、其他硝酸盐
Greenchem Corp.越南15$1.55M硝酸铵肥料、硫酸
Tam Tem ML International Trading Ltd.韩国5$683.5K硝酸铵肥料、静止变流器
TAM TEM ML International Trading Ltd.中国6$636.0K通信设备、其他有机表面活性剂
Hunan United Technology Co., Ltd.中国20$625.4K其他氯酸盐、氯酸钠
Changsha Double Best Industry Co., Ltd.中国16$474.2K其他氯酸盐、过硫酸盐
Hebei Chengxin Co., Ltd.中国6$262.9K氰化钠、其他羧酸衍生物
Wentong Potassium Salt Group Co., Ltd.中国4$157.8K硝酸钾
CONG TY TNHH TU VAN VA DAU TU VILAW中国台湾7$112.7K其他硝酸盐
VILAW Consulting and Investment Co., Ltd.中国6$48.0K硝酸钾、其他硝酸盐

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南33$570.1K通信设备零件、自粘塑料片
OptronTec Vina Co., Ltd.越南22$102.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南7$50.1K其他铝制品、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南8$41.7K其他塑料制品、通信设备零件
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南4$6.4K金属加工机刀、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02其他硝酸盐KMCT INTERNATIONAL CO LTD中国$8.6K
2025-06-30其他氯酸盐HUNAN UNITED TECHNOLOGY CO., LTD中国$30.6K
2025-06-20其他硝酸盐CONG TY TNHH TU VAN VA DAU TU VILAW中国台湾$4.0K
2025-06-20其他硝酸盐CONG TY TNHH TU VAN VA DAU TU VILAW中国台湾$17.3K
2025-06-04硝酸钾TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD中国$50.5K
2025-05-08其他氯酸盐HUNAN UNITED TECHNOLOGY CO., LTD中国$30.6K
2025-04-25硝酸钾TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD中国$101.0K
2025-04-18无机非碳化合物UNILOSA INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$9.8K
2025-04-18硝酸铵肥料TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD韩国$91.0K
2025-04-16硝酸钾CONG TY TNHH TU VAN VA DAU TU VILAW智利$4.0K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30其他硝酸盐CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM越南$3.8K
2025-08-25其他硝酸盐CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM越南$5.2K
2025-08-14其他硝酸盐BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$24.9K
2025-08-14其他磷酸盐BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$1.5K
2025-08-14硝酸钾BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$40.7K
2025-08-04其他硝酸盐CONG TY TNHH VITALINK VIET NAM越南$5.2K
2025-07-25其他磷酸盐BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$1.3K
2025-07-25其他硝酸盐BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$13.5K
2025-07-18其他硝酸盐CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$6.0K
2025-07-18其他无机酸CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Vilaw Investment & Consultancy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →