Honda Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34,076 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:Công ty HONDA VIETNAM

34,076
进口笔数
33,542
出口笔数
$1.47B
进口金额
$2.16B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
112
供应商数
175
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.77M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.19M · 365 笔出口 $10.23M · 113 笔2023-09进口 $44.57M · 2,025 笔出口 $38.22M · 603 笔2023-10进口 $62.35M · 1,626 笔出口 $48.52M · 779 笔2023-11进口 $80.77M · 1,688 笔出口 $47.80M · 759 笔2023-12进口 $54.10M · 1,176 笔出口 $37.76M · 627 笔2024-01进口 $55.22M · 1,143 笔出口 $58.79M · 755 笔2024-02进口 $29.80M · 561 笔出口 $51.98M · 629 笔2024-03进口 $29.68M · 525 笔出口 $69.51M · 814 笔2024-04进口 $28.86M · 679 笔出口 $65.49M · 852 笔2024-05进口 $25.35M · 533 笔出口 $63.54M · 795 笔2024-06进口 $29.99M · 555 笔出口 $58.54M · 705 笔2024-07进口 $58.01M · 747 笔出口 $63.55M · 829 笔2024-08进口 $47.72M · 683 笔出口 $63.28M · 815 笔2024-09进口 $69.04M · 758 笔出口 $38.81M · 669 笔2024-10进口 $52.40M · 804 笔出口 $48.34M · 760 笔2024-11进口 $28.83M · 693 笔出口 $60.90M · 908 笔2024-12进口 $20.93M · 701 笔出口 $76.27M · 952 笔2025-01进口 $11.67M · 461 笔出口 $71.96M · 978 笔2025-02进口 $31.06M · 788 笔出口 $49.78M · 837 笔2025-03进口 $19.07M · 735 笔出口 $61.75M · 960 笔2025-04进口 $18.17M · 719 笔出口 $55.07M · 1,025 笔2025-05进口 $24.80M · 666 笔出口 $49.50M · 1,027 笔2025-06进口 $23.84M · 704 笔出口 $48.66M · 984 笔2025-07进口 $26.92M · 601 笔出口 $46.55M · 929 笔2025-08进口 $23.52M · 640 笔出口 $49.11M · 884 笔2025-09进口 $25.60M · 694 笔出口 $40.52M · 794 笔2025-10进口 $35.08M · 851 笔出口 $43.00M · 925 笔2025-11进口 $23.31M · 609 笔出口 $41.42M · 797 笔2025-12进口 $24.68M · 674 笔出口 $51.06M · 801 笔2026-01进口 $15.57M · 681 笔出口 $57.68M · 1,083 笔2026-02进口 $23.73M · 899 笔出口 $52.04M · 849 笔2026-03进口 $35.93M · 818 笔出口 $69.74M · 1,232 笔2026-04进口 $70.52M · 665 笔出口 $56.89M · 1,122 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2,02520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.19M · 365 笔出口 $10.23M · 113 笔2023-09进口 $44.57M · 2,025 笔出口 $38.22M · 603 笔2023-10进口 $62.35M · 1,626 笔出口 $48.52M · 779 笔2023-11进口 $80.77M · 1,688 笔出口 $47.80M · 759 笔2023-12进口 $54.10M · 1,176 笔出口 $37.76M · 627 笔2024-01进口 $55.22M · 1,143 笔出口 $58.79M · 755 笔2024-02进口 $29.80M · 561 笔出口 $51.98M · 629 笔2024-03进口 $29.68M · 525 笔出口 $69.51M · 814 笔2024-04进口 $28.86M · 679 笔出口 $65.49M · 852 笔2024-05进口 $25.35M · 533 笔出口 $63.54M · 795 笔2024-06进口 $29.99M · 555 笔出口 $58.54M · 705 笔2024-07进口 $58.01M · 747 笔出口 $63.55M · 829 笔2024-08进口 $47.72M · 683 笔出口 $63.28M · 815 笔2024-09进口 $69.04M · 758 笔出口 $38.81M · 669 笔2024-10进口 $52.40M · 804 笔出口 $48.34M · 760 笔2024-11进口 $28.83M · 693 笔出口 $60.90M · 908 笔2024-12进口 $20.93M · 701 笔出口 $76.27M · 952 笔2025-01进口 $11.67M · 461 笔出口 $71.96M · 978 笔2025-02进口 $31.06M · 788 笔出口 $49.78M · 837 笔2025-03进口 $19.07M · 735 笔出口 $61.75M · 960 笔2025-04进口 $18.17M · 719 笔出口 $55.07M · 1,025 笔2025-05进口 $24.80M · 666 笔出口 $49.50M · 1,027 笔2025-06进口 $23.84M · 704 笔出口 $48.66M · 984 笔2025-07进口 $26.92M · 601 笔出口 $46.55M · 929 笔2025-08进口 $23.52M · 640 笔出口 $49.11M · 884 笔2025-09进口 $25.60M · 694 笔出口 $40.52M · 794 笔2025-10进口 $35.08M · 851 笔出口 $43.00M · 925 笔2025-11进口 $23.31M · 609 笔出口 $41.42M · 797 笔2025-12进口 $24.68M · 674 笔出口 $51.06M · 801 笔2026-01进口 $15.57M · 681 笔出口 $57.68M · 1,083 笔2026-02进口 $23.73M · 899 笔出口 $52.04M · 849 笔2026-03进口 $35.93M · 818 笔出口 $69.74M · 1,232 笔2026-04进口 $70.52M · 665 笔出口 $56.89M · 1,122 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2500150543
企查查编码QVNCR2BH7Y
成立日期2008-06-26
联系地址Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HONDA VIỆT NAM
企业英文名称HONDA VIETNAM COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Mua, nhập khẩu và phân phối dầu nhờn, mũ bảo hiểm và các phụ kiện khác phục vụ cho việc sử dụng xe mô tô, xe máy, xe gắn máy và xe ô tô như: quẩn áo, găng tay dành cho người yêu thích Honda; móc khoá và các sản phẩm khác được pháp luật Việt Nam cho phép - Xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối: xe mô tô, xe máy, xe gắn máy và xe ô tô nguyên chiếc; linh kiện; phụ tùng, phụ tùng thay thế, phụ kiện xe ô tô, xe mô tô, xe máy, xe gắn máy - Tiến hành đào tạo cách lái xe an toàn và các hoạt động liên quan đến lái xe an toàn như quảng cáo, quảng bá, xúc tiến, tài trợ các hoạt động lái xe an toàn; dịch vụ sát hạch lái xe - Tiến hành đào tạo kỹ thuật và dịch vụ liên quan đến xe ô tô và xe mô tô, xe máy, xe gắn máy cho các cửa hàng bán xe mô tô, xe máy, xe gắn máy, xe ô tô do Công ty Honda Việt Nam ủy nhiệm - Cung cấp các dịch vụ sau bán hàng cho xe mô tô, xe máy, xe gắn máy và xe ô tô của Công ty Honda Việt Nam - Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) thiết bị đào tạo lái xe an toàn có mã HS 90.23.00.00 - Nhập khẩu, mua bán và phân phối xe đạp - Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn các loại hàng hóa được pháp luật cho phép (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+8418008001
邮箱cr@honda.com.vn
传真+842113868910
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.008万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870829车身零件
401699其他硫化橡胶制品
392630塑料配件
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
870810车辆保险杠及零件
870894转向系统零件
870830车辆制动零件
851220车用照明信号装置

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
730890其他钢铁结构体
87112050-250cc摩托车
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
840991火花点火发动机零件
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国21,432$923.89M
印度尼西亚4,442$312.01M
日本9,676$74.78M
中国8,235$69.48M
印度2,614$44.89M
越南2,884$22.87M
马来西亚1,741$10.69M
美国2,297$4.16M
中国台湾613$2.51M
意大利163$1.50M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国7,743$431.66M
意大利4,108$336.73M
日本5,905$321.69M
土耳其1,774$262.74M
菲律宾2,085$181.14M
西班牙388$102.37M
韩国819$92.01M
老挝788$91.11M
巴西1,961$68.91M
柬埔寨533$55.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asian Honda Motor Co., Ltd.越南21,637$634.09M其他车辆零件、车身零件
Honda Motor Co., Ltd.菲律宾5,973$510.71M钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件
Honda Automobile (Thailand) Co., Ltd.越南1,073$31.68M钢铁容器<50升、其他钢铁结构体
Honda Cars India Ltd.印度1,105$20.44M摩托车及配件、其他车辆零件
Asian Honda Motor Co., Ltd.印度390$18.47M非泡沫橡胶密封件、车身零件
Honda Motor (China) Co., Ltd.中国424$11.43M摩托车及配件、火花点火发动机零件
Honda Italia Industriale S.p.A.意大利254$4.81M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Sundiro Honda Motorcycle Co., Ltd.中国371$3.66M摩托车及配件、50-250cc摩托车
American Honda Motor Co., Inc.美国236$3.22M其他车辆零件、车身零件
Thai Honda Co., Ltd.越南480$1.24M其他钢铁结构体、250-500cc摩托车

下游采购商(共 175)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Honda Co., Ltd.越南1,609$400.16M250-1000cc往复活塞发动机、50-250cc往复活塞发动机
Honda Italia Industriale S.p.A.意大利4,098$270.46M摩托车及配件、螺纹螺母
Honda Turkiye A.S.土耳其1,775$262.75M50-250cc摩托车、摩托车及配件
Honda Motor Co., Ltd.菲律宾3,046$218.13M摩托车及配件、其他车辆零件
Honda Philippines, Inc.菲律宾2,103$181.33M摩托车及配件、50-250cc摩托车
Honda Motor Co., Ltd.日本2,284$102.45M摩托车及配件、螺纹螺母
Moto Honda da Amazonia Ltda.巴西1,604$62.35M摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件
Boon Siew Honda Sdn. Bhd.马来西亚1,448$36.23M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Honda Automobile (Thailand) Co., Ltd.越南5,967$31.66M其他钢铁结构体、钢铁容器<50升
Asian Honda Motor Co., Ltd.越南1,490$8.28M摩托车及配件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 34,076)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁弹簧THAI HONDA CO LTD泰国$185
2026-04-29其他粘合剂≤1kgSertim Co., Ltd.日本$21.7K
2026-04-29钢铁弹簧THAI HONDA CO LTD泰国$185
2026-04-29钢铁弹簧THAI HONDA CO LTD泰国$172
2026-04-29其他粘合剂≤1kgSertim Co., Ltd.日本$21.7K
2026-04-29钢铁弹簧THAI HONDA CO LTD泰国$172
2026-04-28非螺纹垫圈HONDA MOTOR CO., LTD.日本$30
2026-04-28内燃机滤油器ASIAN HONDA MOTOR CO LTD泰国$1.2K
2026-04-28车用锁具ASIAN HONDA MOTOR CO LTD印度尼西亚$32
2026-04-28摩托车及配件DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$2

出口(共 33,542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Honda del Perú S.A.秘鲁$3
2026-06-30摩托车及配件Honda del Perú S.A.秘鲁$6
2026-06-30摩托车及配件Honda del Perú S.A.秘鲁$18
2026-06-30其他硫化橡胶制品Honda del Perú S.A.秘鲁$3
2026-06-30发动机空气滤清器Honda del Perú S.A.秘鲁$45
2026-06-30发动机空气滤清器Honda del Perú S.A.秘鲁$45
2026-06-30摩托车及配件Honda del Perú S.A.秘鲁$0
2026-06-30传动部件Honda del Perú S.A.秘鲁$12
2026-06-30摩托车及配件Honda del Perú S.A.秘鲁$2
2026-06-30发动机空气滤清器Honda del Perú S.A.秘鲁$45

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Honda Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →