Honda Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45,888 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:Công ty HONDA VIETNAM

37,434
进口笔数
45,888
出口笔数
$1.66B
进口金额
$2.32B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-12
最近出口
110
供应商数
178
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.85M20232024202520262023-11进口 $80.85M · 1,696 笔出口 $47.84M · 770 笔2023-12进口 $54.18M · 1,183 笔出口 $37.76M · 627 笔2024-01进口 $55.29M · 1,155 笔出口 $58.80M · 756 笔2024-02进口 $29.85M · 570 笔出口 $51.98M · 629 笔2024-03进口 $29.77M · 535 笔出口 $69.51M · 815 笔2024-04进口 $28.94M · 690 笔出口 $65.50M · 855 笔2024-05进口 $25.44M · 548 笔出口 $63.54M · 796 笔2024-06进口 $30.07M · 566 笔出口 $58.55M · 708 笔2024-07进口 $58.14M · 761 笔出口 $63.57M · 830 笔2024-08进口 $47.83M · 697 笔出口 $63.28M · 815 笔2024-09进口 $69.13M · 770 笔出口 $38.93M · 671 笔2024-10进口 $52.49M · 818 笔出口 $48.34M · 760 笔2024-11进口 $28.95M · 708 笔出口 $60.90M · 908 笔2024-12进口 $21.04M · 717 笔出口 $76.27M · 952 笔2025-01进口 $13.22M · 480 笔出口 $72.04M · 996 笔2025-02进口 $33.39M · 811 笔出口 $49.78M · 860 笔2025-03进口 $22.96M · 755 笔出口 $61.76M · 991 笔2025-04进口 $21.72M · 739 笔出口 $55.07M · 1,059 笔2025-05进口 $28.51M · 689 笔出口 $49.51M · 1,049 笔2025-06进口 $24.32M · 723 笔出口 $48.66M · 1,012 笔2025-07进口 $27.25M · 637 笔出口 $47.42M · 2,494 笔2025-08进口 $23.82M · 665 笔出口 $49.96M · 2,049 笔2025-09进口 $25.79M · 718 笔出口 $41.67M · 2,379 笔2025-10进口 $35.43M · 887 笔出口 $43.81M · 2,337 笔2025-11进口 $23.75M · 651 笔出口 $42.10M · 1,733 笔2025-12进口 $25.03M · 713 笔出口 $52.08M · 2,134 笔2026-01进口 $25.29M · 730 笔出口 $59.05M · 1,444 笔2026-02进口 $31.70M · 944 笔出口 $53.34M · 1,390 笔2026-03进口 $39.15M · 846 笔出口 $70.24M · 1,249 笔2026-04进口 $74.19M · 689 笔出口 $57.56M · 1,136 笔2026-05进口 $43.47M · 891 笔出口 $45.17M · 980 笔2026-06进口 $51.58M · 802 笔出口 $48.52M · 1,004 笔2026-07进口 $47.22M · 897 笔出口 $56.30M · 1,208 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 10 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2,49420232024202520262023-11进口 $80.85M · 1,696 笔出口 $47.84M · 770 笔2023-12进口 $54.18M · 1,183 笔出口 $37.76M · 627 笔2024-01进口 $55.29M · 1,155 笔出口 $58.80M · 756 笔2024-02进口 $29.85M · 570 笔出口 $51.98M · 629 笔2024-03进口 $29.77M · 535 笔出口 $69.51M · 815 笔2024-04进口 $28.94M · 690 笔出口 $65.50M · 855 笔2024-05进口 $25.44M · 548 笔出口 $63.54M · 796 笔2024-06进口 $30.07M · 566 笔出口 $58.55M · 708 笔2024-07进口 $58.14M · 761 笔出口 $63.57M · 830 笔2024-08进口 $47.83M · 697 笔出口 $63.28M · 815 笔2024-09进口 $69.13M · 770 笔出口 $38.93M · 671 笔2024-10进口 $52.49M · 818 笔出口 $48.34M · 760 笔2024-11进口 $28.95M · 708 笔出口 $60.90M · 908 笔2024-12进口 $21.04M · 717 笔出口 $76.27M · 952 笔2025-01进口 $13.22M · 480 笔出口 $72.04M · 996 笔2025-02进口 $33.39M · 811 笔出口 $49.78M · 860 笔2025-03进口 $22.96M · 755 笔出口 $61.76M · 991 笔2025-04进口 $21.72M · 739 笔出口 $55.07M · 1,059 笔2025-05进口 $28.51M · 689 笔出口 $49.51M · 1,049 笔2025-06进口 $24.32M · 723 笔出口 $48.66M · 1,012 笔2025-07进口 $27.25M · 637 笔出口 $47.42M · 2,494 笔2025-08进口 $23.82M · 665 笔出口 $49.96M · 2,049 笔2025-09进口 $25.79M · 718 笔出口 $41.67M · 2,379 笔2025-10进口 $35.43M · 887 笔出口 $43.81M · 2,337 笔2025-11进口 $23.75M · 651 笔出口 $42.10M · 1,733 笔2025-12进口 $25.03M · 713 笔出口 $52.08M · 2,134 笔2026-01进口 $25.29M · 730 笔出口 $59.05M · 1,444 笔2026-02进口 $31.70M · 944 笔出口 $53.34M · 1,390 笔2026-03进口 $39.15M · 846 笔出口 $70.24M · 1,249 笔2026-04进口 $74.19M · 689 笔出口 $57.56M · 1,136 笔2026-05进口 $43.47M · 891 笔出口 $45.17M · 980 笔2026-06进口 $51.58M · 802 笔出口 $48.52M · 1,004 笔2026-07进口 $47.22M · 897 笔出口 $56.30M · 1,208 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 10 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2500150543
企查查编码QVNCR2BH7Y
成立日期2008-06-26
联系地址Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HONDA VIỆT NAM
企业英文名称HONDA VIETNAM COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Mua, nhập khẩu và phân phối dầu nhờn, mũ bảo hiểm và các phụ kiện khác phục vụ cho việc sử dụng xe mô tô, xe máy, xe gắn máy và xe ô tô như: quẩn áo, găng tay dành cho người yêu thích Honda; móc khoá và các sản phẩm khác được pháp luật Việt Nam cho phép - Xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối: xe mô tô, xe máy, xe gắn máy và xe ô tô nguyên chiếc; linh kiện; phụ tùng, phụ tùng thay thế, phụ kiện xe ô tô, xe mô tô, xe máy, xe gắn máy - Tiến hành đào tạo cách lái xe an toàn và các hoạt động liên quan đến lái xe an toàn như quảng cáo, quảng bá, xúc tiến, tài trợ các hoạt động lái xe an toàn; dịch vụ sát hạch lái xe - Tiến hành đào tạo kỹ thuật và dịch vụ liên quan đến xe ô tô và xe mô tô, xe máy, xe gắn máy cho các cửa hàng bán xe mô tô, xe máy, xe gắn máy, xe ô tô do Công ty Honda Việt Nam ủy nhiệm - Cung cấp các dịch vụ sau bán hàng cho xe mô tô, xe máy, xe gắn máy và xe ô tô của Công ty Honda Việt Nam - Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) thiết bị đào tạo lái xe an toàn có mã HS 90.23.00.00 - Nhập khẩu, mua bán và phân phối xe đạp - Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn các loại hàng hóa được pháp luật cho phép (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+8418008001
邮箱cr@honda.com.vn
传真+842113868910
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.008万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870829车身零件
401699其他硫化橡胶制品
392630塑料配件
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
870810车辆保险杠及零件
870894转向系统零件
851220车用照明信号装置
870830车辆制动零件

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
730890其他钢铁结构体
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
87112050-250cc摩托车
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
840991火花点火发动机零件
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国22,843$1.01B
印度尼西亚4,865$370.51M
日本10,277$81.93M
中国8,823$77.27M
印度2,674$49.56M
越南3,701$28.60M
马来西亚1,996$28.10M
美国2,443$4.52M
中国台湾692$2.58M
意大利181$1.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国8,549$468.64M
意大利4,394$353.54M
日本6,318$345.19M
土耳其2,428$285.02M
菲律宾3,085$187.88M
西班牙432$109.98M
韩国898$103.11M
老挝854$97.04M
巴西2,278$74.20M
柬埔寨602$62.80M

贸易伙伴

上游供应商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asian Honda Motor Co., Ltd.越南23,104$692.30M其他车辆零件、车身零件
Honda Motor Co., Ltd.日本6,561$569.98M钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件
Honda Automobile (Thailand) Co., Ltd.越南1,200$34.85M车身零件、其他车辆零件
HONDA CARS INDIA LIMITED印度1,116$20.48M摩托车及配件、其他车辆零件
Asian Honda Motor Co., Ltd.印度390$18.47M非泡沫橡胶密封件、车身零件
Honda Motor (China) Co., Ltd.中国446$11.87M摩托车及配件、火花点火发动机零件
Honda Italia Industriale S.p.A.意大利278$5.02M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Honda Motor Co., Ltd.中国371$3.66M摩托车及配件、50-250cc摩托车
Thai Honda Co., Ltd.越南568$1.29M50-250cc摩托车、250-500cc摩托车
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南278$486.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 178)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Honda Co., Ltd.越南1,844$433.27M250-1000cc往复活塞发动机、50-250cc往复活塞发动机
Honda Turkiye A.S.土耳其2,424$284.98M50-250cc摩托车、摩托车及配件
Honda Italia Industriale S.p.A.意大利4,366$284.91M摩托车及配件、螺纹螺母
Honda Motor Co., Ltd.日本3,414$241.38M摩托车及配件、其他车辆零件
Honda Philippines, Inc.菲律宾3,103$188.07M摩托车及配件、50-250cc摩托车
Honda Motor Co., Ltd.日本2,293$102.52M摩托车及配件、螺纹螺母
Moto Honda da Amazonia Ltda.巴西1,620$62.50M摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件
Boon Siew Honda Sdn. Bhd.马来西亚9,741$45.24M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Honda Automobile (Thailand) Co., Ltd.越南6,404$34.68M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Asian Honda Motor Co., Ltd.越南1,598$9.09M摩托车及配件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 37,434)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自攻螺钉Honda Motor Co., Ltd.日本$52
2026-07-31钢化安全玻璃Asian Honda Motor Co., Ltd.泰国$575
2026-07-31汽车安全带Asian Honda Motor Co., Ltd.泰国$404
2026-07-31车辆保险杠及零件Asian Honda Motor Co., Ltd.泰国$72
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Honda Motor Co., Ltd.日本$30
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Asian Honda Motor Co., Ltd.日本$133
2026-07-31车辆悬挂零件Asian Honda Motor Co., Ltd.泰国$5.3K
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Asian Honda Motor Co., Ltd.泰国$53
2026-07-31其他硫化橡胶制品Asian Honda Motor Co., Ltd.泰国$439
2026-07-31其他车辆零件Asian Honda Motor Co., Ltd.泰国$433

出口(共 45,888)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-1250-250cc摩托车World Distributors Ltd.美国$0
2026-09-30车身零件AMERICAN HONDA MOTOR CO., INC.美国$0
2026-09-18非螺纹垫圈Honda Philippines, Inc.菲律宾$197
2026-09-18摩托车及配件Honda Philippines, Inc.菲律宾$374
2026-09-18钢铁螺钉螺栓Honda Philippines, Inc.菲律宾$197
2026-09-18金属复合垫圈Honda Philippines, Inc.菲律宾$143
2026-09-18摩托车及配件Honda Philippines, Inc.菲律宾$10
2026-09-18钢铁螺钉螺栓Honda Philippines, Inc.菲律宾$60
2026-09-18其他钢铁制品Honda Philippines, Inc.菲律宾$36
2026-09-18摩托车及配件Honda Philippines, Inc.菲律宾$119

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Honda Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →