Welllife Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 棉制床品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WELLLIFE
31
进口笔数
10
出口笔数
$369.3K
进口金额
$35.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-18
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317185751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXW5GFP |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Số 13 Đường 14, Khu đô thị Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WELLLIFE |
| 企业英文名称 | WELLLIFE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đường 14, Khu đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0966639166 |
| 官网 | www.welllife.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630231 | 棉制床品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 940440 | 床上被子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $369.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $23.6K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharewatt Hotels Linens & Amenities Inc. | 中国 | 6 | $85.6K | 漂白棉布、棉制床品 |
| Yangzhou Zhongcheng Slipper Co., Ltd. | 中国 | 7 | $74.5K | 纺织面料鞋 |
| Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.4K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| SHAREWATT HOTELS LINENS & AMENITIES INC. | 中国 | 2 | $57.3K | 其他材料床垫、漂白棉布 |
| Canasin International Textile (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.8K | 棉制床品、棉制毛巾织物 |
| Emberton Ltd. | 中国 | 3 | $17.4K | 电吹风、其他家用电动热器 |
| Jia Yi Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 带套铅笔蜡笔、钢铁卫浴器具 |
| Shaoxing Roman Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 塑料容器、家用手工工具 |
| Guangzhou Jiaxing Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Anhui Honren Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 床上被子、其他寝具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jia Yi Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $23.6K | 塑料家用制品、聚乙烯袋 |
| JIA YI CO LTD | 3 | $10.8K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、洗发剂 | |
| Jiayi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 塑料涂层织物、其他人造窄幅布 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU ZHONGCHENG SLIPPER CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU ZHONGCHENG SLIPPER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU ZHONGCHENG SLIPPER CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU ZHONGCHENG SLIPPER CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU ZHONGCHENG SLIPPER CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU ZHONGCHENG SLIPPER CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU ZHONGCHENG SLIPPER CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU ZHONGCHENG SLIPPER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 其他材料床垫 | SHAREWATT HOTELS LINENS & AMENITIES INC. | 中国 | $367 |
| 2026-03-25 | 其他材料床垫 | SHAREWATT HOTELS LINENS & AMENITIES INC. | 中国 | $195 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 皮肤清洁剂 | JIA YI CO LTD | — | $414 |
| 2026-04-18 | 皮肤清洁剂 | JIA YI CO LTD | — | $479 |
| 2026-04-18 | 皮肤清洁剂 | JIA YI CO LTD | — | $958 |
| 2026-04-18 | 洗发剂 | JIA YI CO LTD | — | $414 |
| 2026-04-18 | 皮肤清洁剂 | JIA YI CO LTD | — | $414 |
| 2026-04-18 | 洗发剂 | JIA YI CO LTD | — | $239 |
| 2026-03-16 | 其他寝具 | JIA YI CO LTD | — | $250 |
| 2026-03-16 | 其他寝具 | JIA YI CO LTD | — | $280 |
| 2026-03-16 | 其他寝具 | JIA YI CO LTD | — | $280 |
| 2026-03-16 | 其他寝具 | JIA YI CO LTD | — | $4.0K |