Outer Space Indochina Trading & Service Technology Corp.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 头戴耳机及耳塞
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Outer Space Indochina
92
进口笔数
0
出口笔数
$480.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311220840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0EUQG1 |
| 成立日期 | 2011-10-07 |
| 联系地址 | 27/19 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT OUTER SPACE INDOCHINA |
| 企业英文名称 | OUTER SPACE INDOCHINA TRADING AND SERVICE TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27/19 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02836011777 |
| 邮箱 | info@osico.vn |
| 官网 | www.osico.vn |
| 传真 | 02838203882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $124.3K |
| 德国 | 10 | $123.5K |
| 法国 | 18 | $63.4K |
| 英国 | 13 | $57.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $55.4K |
| 中国 | 5 | $36.3K |
| 中国台湾 | 4 | $6.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $6.8K |
| 摩洛哥 | 2 | $2.6K |
| 爱尔兰 | 4 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Voestalpine Böhler Welding Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $205.9K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| TECHTEST LIMITED | 英国 | 4 | $31.8K | 其他电气设备、无线电导航仪 |
| White Tucker Co. | 美国 | 2 | $16.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Safran Electronics & Defense Beacons SAS | 法国 | 6 | $14.1K | 无线电导航仪、其他通信设备 |
| SIL-MID LIMITED | 英国 | 5 | $13.3K | 聚合物基油漆、其他润滑剂 |
| Aircraft Spruce & Specialty Co. | 美国 | 6 | $13.1K | 其他航空器零件、飞机零件 |
| Boeing Distribution Services Inc. | 美国 | 2 | $12.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Tronair, Inc. | 美国 | 3 | $10.5K | 液压车辆千斤顶、压力测量仪 |
| Albury Aerospace Trading & Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $8.7K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Pilot Communications USA | 美国 | 3 | $2.7K | 头戴耳机及耳塞、未装壳扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | GULF COAST AVIONICS CORP | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | GULF COAST AVIONICS CORP | 美国 | $100 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | GULF COAST AVIONICS CORP | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | GULF COAST AVIONICS CORP | 美国 | $100 |
| 2026-03-25 | 液压油 | CONRO ELECTRONICS LTD | 美国 | $12.4K |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | BOEING DISTRIBUTION SERVICES INC | 德国 | $2.2K |
| 2026-03-06 | 1kg以下胶粘剂 | SIL MID LTD | 爱尔兰 | $339 |
| 2026-03-06 | 胶粘填料 | SIL-MID LIMITED | 英国 | $5.6K |
| 2026-03-06 | 胶粘填料 | SIL-MID LIMITED | 英国 | $4.2K |
| 2026-03-06 | 1kg以下胶粘剂 | SIL MID LTD | 法国 | $685 |