Outer Space Indochina Trading & Service Technology Corp.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 头戴耳机及耳塞

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Outer Space Indochina

92
进口笔数
0
出口笔数
$480.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
58
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $886 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $970 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $338 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $474 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $886 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $970 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $338 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $474 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311220840
企查查编码QVNE0EUQG1
成立日期2011-10-07
联系地址27/19 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT OUTER SPACE INDOCHINA
企业英文名称OUTER SPACE INDOCHINA TRADING AND SERVICE TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址27/19 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02836011777
邮箱info@osico.vn
官网www.osico.vn
传真02838203882
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851830头戴耳机及耳塞
3506101kg以下胶粘剂
850650锂原电池
321410胶粘填料
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
320890聚合物基油漆
340399其他润滑剂
392690其他塑料制品
740729铜合金条杆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国41$124.3K
德国10$123.5K
法国18$63.4K
英国13$57.4K
印度尼西亚3$55.4K
中国5$36.3K
中国台湾4$6.9K
澳大利亚2$6.8K
摩洛哥2$2.6K
爱尔兰4$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Voestalpine Böhler Welding Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡7$205.9K包覆焊条、药芯焊丝
TECHTEST LIMITED英国4$31.8K其他电气设备、无线电导航仪
White Tucker Co.美国2$16.6K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Safran Electronics & Defense Beacons SAS法国6$14.1K无线电导航仪、其他通信设备
SIL-MID LIMITED英国5$13.3K聚合物基油漆、其他润滑剂
Aircraft Spruce & Specialty Co.美国6$13.1K其他航空器零件、飞机零件
Boeing Distribution Services Inc.美国2$12.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Tronair, Inc.美国3$10.5K液压车辆千斤顶、压力测量仪
Albury Aerospace Trading & Services Pty Ltd澳大利亚5$8.7K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Pilot Communications USA美国3$2.7K头戴耳机及耳塞、未装壳扬声器

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他塑料制品GULF COAST AVIONICS CORP美国$1.0K
2026-04-03其他塑料制品GULF COAST AVIONICS CORP美国$100
2026-04-03其他塑料制品GULF COAST AVIONICS CORP美国$1.0K
2026-04-03其他塑料制品GULF COAST AVIONICS CORP美国$100
2026-03-25液压油CONRO ELECTRONICS LTD美国$12.4K
2026-03-23非轻质石油BOEING DISTRIBUTION SERVICES INC德国$2.2K
2026-03-061kg以下胶粘剂SIL MID LTD爱尔兰$339
2026-03-06胶粘填料SIL-MID LIMITED英国$5.6K
2026-03-06胶粘填料SIL-MID LIMITED英国$4.2K
2026-03-061kg以下胶粘剂SIL MID LTD法国$685

相关企业 · 同类产品

Outer Space Indochina Trading & Service Technology Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →