Canature Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CANATURE
94
进口笔数
39
出口笔数
$1.47M
进口金额
$6.53M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-13
最近出口
22
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109728012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JF1BJN |
| 成立日期 | 2021-08-04 |
| 联系地址 | Thôn Văn Quán 1, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CANATURE |
| 企业英文名称 | CANATURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 53 ngõ 7 phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84982998341 |
| 邮箱 | canaturevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 721810 | 不锈钢锭 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 851110 | 火花塞 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851140 | 起动电机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $1.43M |
| 泰国 | 1 | $33.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 34 | $5.25M |
| 新加坡 | 4 | $760.2K |
| 布基纳法索 | 3 | $517.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 22 | $477.5K | 升降机零件、电力控制板 |
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 24 | $219.8K | 升降机零件、升降机 |
| Wenzhou Kaitai Fastener Co., Ltd. | 中国 | 4 | $216.7K | 其他钢铁制品、不锈钢锭 |
| Dalian ZWZ Bearing Sales Co., Ltd. | 中国 | 5 | $97.1K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.3K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Canature Health Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| LYC Import & Export Corp. | 中国 | 3 | $46.3K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Shandong Huagong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $29.8K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Wafangdian Bearing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.0K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Ningbo GNL Elevator Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.6K | 升降机零件、升降机 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOCYB SARL | 多哥 | 8 | $1.68M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| THIQAA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $760.2K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Dambina S. Amado | 多哥 | 5 | $729.8K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| 7189667ac14c28c61c285fd9e64e8771 | 5 | $723.0K | ||
| Kapioko Tewende Alassane | 多哥 | 2 | $443.5K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Ouedraogo Noufou | 多哥 | 4 | $418.3K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Zombre Senon | 多哥 | 2 | $407.8K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| KOSPORE RAHIM | 布基纳法索 | 1 | $278.3K | 聚氨酯泡沫塑料、摩托车充气轮胎 |
| Segda Abdou Ganina | 多哥 | 5 | $247.4K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| ZONG-NABA TANGANDE | 布基纳法索 | 1 | $238.3K | 50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 玩具模型 | CYPRESS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | CYPRESS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | CYPRESS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-09 | 玩具模型 | CYPRESS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-09 | 球面滚子轴承 | DALIAN ZWZ BEARING SALES CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-09 | 球面滚子轴承 | DALIAN ZWZ BEARING SALES CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-12-29 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 滚珠轴承 | DALIAN ZWZ BEARING SALES CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-12-29 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $380 |
| 2025-12-29 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $990 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 50-250cc摩托车 | THIQAA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $33.7K |
| 2026-04-13 | 50-250cc摩托车 | THIQAA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $24.6K |
| 2026-04-13 | 50-250cc摩托车 | THIQAA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $8.0K |
| 2026-04-13 | 50-250cc摩托车 | THIQAA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $91.6K |
| 2026-04-13 | 50-250cc摩托车 | THIQAA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $20.7K |
| 2026-04-13 | 50-250cc摩托车 | THIQAA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $17.0K |
| 2026-04-13 | 50-250cc摩托车 | THIQAA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $19.0K |
| 2026-04-13 | 50-250cc摩托车 | THIQAA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $13.6K |
| 2026-04-13 | 50-250cc摩托车 | THIQAA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $17.3K |
| 2026-04-13 | 50-250cc摩托车 | THIQAA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $14.2K |