Canature Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 升降机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CANATURE

94
进口笔数
39
出口笔数
$1.47M
进口金额
$6.53M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-13
最近出口
22
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $630.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.7K · 2 笔出口 $210.6K · 1 笔2023-11进口 $21.4K · 2 笔出口 $417.4K · 2 笔2023-12进口 $42.9K · 3 笔出口 $205.5K · 1 笔2024-01进口 $82.0K · 3 笔出口 $630.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $219.7K · 3 笔2024-04进口 $52.5K · 1 笔出口 $214.3K · 1 笔2024-05进口 $53.0K · 3 笔出口 $211.4K · 3 笔2024-06进口 $89.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.2K · 4 笔出口 $247.4K · 5 笔2024-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.8K · 2 笔出口 $423.1K · 2 笔2024-11进口 $87.0K · 4 笔出口 $200.4K · 1 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $197.6K · 1 笔2025-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $194.2K · 1 笔2025-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $234.1K · 1 笔2025-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $210.2K · 1 笔2025-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $206.9K · 1 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $207.3K · 1 笔2025-07进口 $8.4K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $526.9K · 2 笔2025-12进口 $71.8K · 4 笔出口 $270.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $520.9K · 2 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $238.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $257.2K · 1 笔2026-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $259.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.7K · 2 笔出口 $210.6K · 1 笔2023-11进口 $21.4K · 2 笔出口 $417.4K · 2 笔2023-12进口 $42.9K · 3 笔出口 $205.5K · 1 笔2024-01进口 $82.0K · 3 笔出口 $630.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $219.7K · 3 笔2024-04进口 $52.5K · 1 笔出口 $214.3K · 1 笔2024-05进口 $53.0K · 3 笔出口 $211.4K · 3 笔2024-06进口 $89.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.2K · 4 笔出口 $247.4K · 5 笔2024-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.8K · 2 笔出口 $423.1K · 2 笔2024-11进口 $87.0K · 4 笔出口 $200.4K · 1 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $197.6K · 1 笔2025-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $194.2K · 1 笔2025-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $234.1K · 1 笔2025-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $210.2K · 1 笔2025-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $206.9K · 1 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $207.3K · 1 笔2025-07进口 $8.4K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $526.9K · 2 笔2025-12进口 $71.8K · 4 笔出口 $270.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $520.9K · 2 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $238.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $257.2K · 1 笔2026-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $259.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109728012
企查查编码QVN0JF1BJN
成立日期2021-08-04
联系地址Thôn Văn Quán 1, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CANATURE
企业英文名称CANATURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà 53 ngõ 7 phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话+84982998341
邮箱canaturevn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843131升降机零件
848210滚珠轴承
721590其他钢棒材
392690其他塑料制品
731821钢制锁紧垫圈
732690其他钢铁制品
830140其他金属锁
721810不锈钢锭
848230球面滚子轴承
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
87112050-250cc摩托车
871410摩托车及配件
401140摩托车充气轮胎
401699其他硫化橡胶制品
840991火花点火发动机零件
851110火花塞
842199过滤净化器零件
851140起动电机
391990自粘塑料片
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$1.43M
泰国1$33.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
多哥34$5.25M
新加坡4$760.2K
布基纳法索3$517.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国22$477.5K升降机零件、电力控制板
Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd.中国24$219.8K升降机零件、升降机
Wenzhou Kaitai Fastener Co., Ltd.中国4$216.7K其他钢铁制品、不锈钢锭
Dalian ZWZ Bearing Sales Co., Ltd.中国5$97.1K滚珠轴承、其他轴承
Global Asia Material Co., Ltd.中国4$81.3K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Canature Health Technology Group Co., Ltd.中国3$78.2K过滤净化器零件、水净化机械
LYC Import & Export Corp.中国3$46.3K滚珠轴承、球面滚子轴承
Shandong Huagong International Trade Co., Ltd.中国7$29.8K滚珠轴承、球面滚子轴承
Wafangdian Bearing Co., Ltd.中国3$28.0K滚珠轴承、球面滚子轴承
Ningbo GNL Elevator Spare Parts Co., Ltd.中国3$13.6K升降机零件、升降机

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOCYB SARL多哥8$1.68M50-250cc摩托车、摩托车及配件
THIQAA TRADING PTE. LTD.新加坡4$760.2K50-250cc摩托车、摩托车及配件
Dambina S. Amado多哥5$729.8K摩托车及配件、50-250cc摩托车
7189667ac14c28c61c285fd9e64e87715$723.0K
Kapioko Tewende Alassane多哥2$443.5K50-250cc摩托车、摩托车及配件
Ouedraogo Noufou多哥4$418.3K50-250cc摩托车、摩托车及配件
Zombre Senon多哥2$407.8K摩托车及配件、50-250cc摩托车
KOSPORE RAHIM布基纳法索1$278.3K聚氨酯泡沫塑料、摩托车充气轮胎
Segda Abdou Ganina多哥5$247.4K摩托车及配件、50-250cc摩托车
ZONG-NABA TANGANDE布基纳法索1$238.3K50-250cc摩托车

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09玩具模型CYPRESS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.3K
2026-04-09玩具模型CYPRESS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.3K
2026-04-09玩具模型CYPRESS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$50
2026-04-09玩具模型CYPRESS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$50
2026-02-09球面滚子轴承DALIAN ZWZ BEARING SALES CO LTD中国$8.4K
2026-02-09球面滚子轴承DALIAN ZWZ BEARING SALES CO LTD中国$504
2025-12-29升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION中国$1.6K
2025-12-29滚珠轴承DALIAN ZWZ BEARING SALES CO LTD中国$30.0K
2025-12-29升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION中国$380
2025-12-29升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION中国$990

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1350-250cc摩托车THIQAA TRADING PTE. LTD.新加坡$33.7K
2026-04-1350-250cc摩托车THIQAA TRADING PTE. LTD.新加坡$24.6K
2026-04-1350-250cc摩托车THIQAA TRADING PTE. LTD.新加坡$8.0K
2026-04-1350-250cc摩托车THIQAA TRADING PTE. LTD.新加坡$91.6K
2026-04-1350-250cc摩托车THIQAA TRADING PTE. LTD.新加坡$20.7K
2026-04-1350-250cc摩托车THIQAA TRADING PTE. LTD.新加坡$17.0K
2026-04-1350-250cc摩托车THIQAA TRADING PTE. LTD.新加坡$19.0K
2026-04-1350-250cc摩托车THIQAA TRADING PTE. LTD.新加坡$13.6K
2026-04-1350-250cc摩托车THIQAA TRADING PTE. LTD.新加坡$17.3K
2026-04-1350-250cc摩托车THIQAA TRADING PTE. LTD.新加坡$14.2K

相关企业 · 同类产品

Canature Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →