Lam Khang Trading & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư LâM KHANG

22
进口笔数
59
出口笔数
$151.2K
进口金额
$663.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $49.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $990 · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $48.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.3K · 4 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.0K · 2 笔出口 $253.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $49.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $990 · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $48.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.3K · 4 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.0K · 2 笔出口 $253.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107802895
企查查编码QVNG4TYMXH
成立日期2017-04-13
联系地址Số 24 ngõ 255 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LÂM KHANG
企业英文名称LAM KHANG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24 ngõ 255 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02438333699
邮箱lamkhangtrading@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
3506101kg以下胶粘剂
482010纸质文具
701399其他玻璃制品
842790非自走式叉车
842820气动升降机
847160自动数据处理输入输出单元
847180其他自动数据处理部件
847190数据处理机
8473308471机器零件

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
940180其他座椅
940340木制厨房家具
691410其他瓷制品
480810瓦楞纸板
732393不锈钢家用制品
392410塑料餐具
482390其他纸制品
330741燃烧类香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$93.5K
马来西亚9$38.8K
越南1$9.3K
美国1$4.9K
韩国1$3.7K
德国2$990

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$338.7K
德国11$64.3K
美国1$12.1K
韩国1$9.3K
泰国1$2.4K
日本1$620

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd.中国3$74.5K瓷制卫生洁具、阀门龙头
DGR Packaging Sdn. Bhd.马来西亚8$38.6K瓦楞纸箱
Shan Dong Finer Lifting Tools Co., Ltd.中国1$12.7K机械零件、其他升降机械
Busan Biennale Organizing Committee韩国1$9.3K商业广告材料、棉平纹布
Western Digital Technologies, Inc.美国1$6.0K8471机器零件、光敏半导体器件
Gwangju Museum Of Art韩国1$3.7K手绘画、其他手工艺品
Anhui Changjing Electromechanical Technology Co., Ltd.中国1$2.3K非自走式叉车、机械零件
Shenzhen Toploong Technology Co., Ltd.1$1.2K8471机器零件
Electro Rent Sdn. Bhd.马来西亚1$700电信仪器、电测仪表
China Cargo Airlines Ltd.中国1$644纸质文具、其他玻璃制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SODICOM-CENTER1$236.2K黄铜丝
Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南34$192.5K印刷标签、其他钢铁制品
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南2$48.8K瓦楞纸箱、橡胶促进剂
Giant Come Ltd.越南5$44.6K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
VIETNAMESISCH越南1$21.5K陶瓷瓦、瓷餐具
Asia Vietnam Cuisine Restaurant GmbH德国2$17.1K其他座椅、木制厨房家具
A 11 Restaurant德国4$13.7K塑料餐具、其他座椅
Global Tone Co., Ltd.越南1$11.7K塑料封口件、塑料容器
Vietnamese Buddhist Cultural Association Erfurt Thuringia E.V.德国3$11.4K其他纸制品、热带木装饰品
VIETNAMESISCH德国3$6.3K燃烧类香料、其他建筑石料

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN BHD马来西亚$364
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN BHD马来西亚$1.3K
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN BHD马来西亚$364
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN BHD马来西亚$473
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN BHD马来西亚$282
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN BHD马来西亚$473
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN BHD马来西亚$243
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN BHD马来西亚$390
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN BHD马来西亚$119
2026-04-19瓦楞纸箱DGR PACKAGING SDN BHD马来西亚$732

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29黄铜丝SODICOM-CENTER$22.6K
2026-04-29黄铜丝SODICOM-CENTER$128.3K
2026-04-29黄铜丝SODICOM-CENTER$6.0K
2026-04-29黄铜丝SODICOM-CENTER$53.5K
2026-04-29黄铜丝SODICOM-CENTER$137
2026-04-29黄铜丝SODICOM-CENTER$12.4K
2026-04-29黄铜丝SODICOM-CENTER$13.4K
2026-04-21电信仪器NEC Corporation日本$620
2026-04-15其他塑料包装制品MITSUBISHI PENCIL VIETNAM CO LTD越南$5.7K
2026-04-15其他塑料包装制品MITSUBISHI PENCIL VIETNAM CO LTD越南$5.7K

相关企业 · 同类产品

Lam Khang Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →