Lam Khang Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư LâM KHANG
22
进口笔数
59
出口笔数
$151.2K
进口金额
$663.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107802895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4TYMXH |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Số 24 ngõ 255 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LÂM KHANG |
| 企业英文名称 | LAM KHANG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 ngõ 255 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02438333699 |
| 邮箱 | lamkhangtrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $93.5K |
| 马来西亚 | 9 | $38.8K |
| 越南 | 1 | $9.3K |
| 美国 | 1 | $4.9K |
| 韩国 | 1 | $3.7K |
| 德国 | 2 | $990 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $338.7K |
| 德国 | 11 | $64.3K |
| 美国 | 1 | $12.1K |
| 韩国 | 1 | $9.3K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $620 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| DGR Packaging Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $38.6K | 瓦楞纸箱 |
| Shan Dong Finer Lifting Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 机械零件、其他升降机械 |
| Busan Biennale Organizing Committee | 韩国 | 1 | $9.3K | 商业广告材料、棉平纹布 |
| Western Digital Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $6.0K | 8471机器零件、光敏半导体器件 |
| Gwangju Museum Of Art | 韩国 | 1 | $3.7K | 手绘画、其他手工艺品 |
| Anhui Changjing Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Shenzhen Toploong Technology Co., Ltd. | 1 | $1.2K | 8471机器零件 | |
| Electro Rent Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $700 | 电信仪器、电测仪表 |
| China Cargo Airlines Ltd. | 中国 | 1 | $644 | 纸质文具、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SODICOM-CENTER | 1 | $236.2K | 黄铜丝 | |
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $192.5K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.8K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| Giant Come Ltd. | 越南 | 5 | $44.6K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| VIETNAMESISCH | 越南 | 1 | $21.5K | 陶瓷瓦、瓷餐具 |
| Asia Vietnam Cuisine Restaurant GmbH | 德国 | 2 | $17.1K | 其他座椅、木制厨房家具 |
| A 11 Restaurant | 德国 | 4 | $13.7K | 塑料餐具、其他座椅 |
| Global Tone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Vietnamese Buddhist Cultural Association Erfurt Thuringia E.V. | 德国 | 3 | $11.4K | 其他纸制品、热带木装饰品 |
| VIETNAMESISCH | 德国 | 3 | $6.3K | 燃烧类香料、其他建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | DGR PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $364 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | DGR PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | DGR PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $364 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | DGR PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $473 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | DGR PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $282 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | DGR PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $473 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | DGR PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $243 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | DGR PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $390 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | DGR PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $119 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | DGR PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | $732 |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 黄铜丝 | SODICOM-CENTER | — | $22.6K |
| 2026-04-29 | 黄铜丝 | SODICOM-CENTER | — | $128.3K |
| 2026-04-29 | 黄铜丝 | SODICOM-CENTER | — | $6.0K |
| 2026-04-29 | 黄铜丝 | SODICOM-CENTER | — | $53.5K |
| 2026-04-29 | 黄铜丝 | SODICOM-CENTER | — | $137 |
| 2026-04-29 | 黄铜丝 | SODICOM-CENTER | — | $12.4K |
| 2026-04-29 | 黄铜丝 | SODICOM-CENTER | — | $13.4K |
| 2026-04-21 | 电信仪器 | NEC Corporation | 日本 | $620 |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | MITSUBISHI PENCIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | MITSUBISHI PENCIL VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |