HOA PHUONG ANH CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOA PHươNG ANH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$17.0K
出口金额
—
最近进口
2023-09-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313414954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCB6H8F |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | Số 8, Rosita Garden Khang Điền, Đường 990, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOA PHƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | HOA PHUONG ANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Rosita Garden Khang Điền, Đường 990, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84938888301 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAE HAN FOOD IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $17.0K | 其他食品制剂、麦芽啤酒 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 聚乙烯袋 | TAE HAN FOOD IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-09-29 | 聚乙烯袋 | TAE HAN FOOD IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2023-09-29 | 聚乙烯袋 | TAE HAN FOOD IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2023-09-29 | 聚乙烯袋 | TAE HAN FOOD IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $562 |
| 2023-09-29 | 聚乙烯袋 | TAE HAN FOOD IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2023-09-29 | 自粘塑料片 | TAE HAN FOOD IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2023-09-29 | 聚乙烯袋 | TAE HAN FOOD IMPORT & EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $843 |