Phu Tai Bio Energy Corporation

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG SINH HọC PHú TàI

32
进口笔数
198
出口笔数
$1.90M
进口金额
$435.76M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.15M · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.51M · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.58M · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.05M · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.07M · 6 笔2024-01进口 $107.1K · 1 笔出口 $4.36M · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.26M · 3 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $17.10M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.97M · 4 笔2024-05进口 $183.1K · 3 笔出口 $7.71M · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.13M · 3 笔2024-07进口 $247.0K · 3 笔出口 $6.14M · 4 笔2024-08进口 $84.5K · 2 笔出口 $13.33M · 4 笔2024-09进口 $52.9K · 1 笔出口 $6.36M · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.36M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.98M · 6 笔2024-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $18.55M · 10 笔2025-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $7.90M · 4 笔2025-02进口 $265.9K · 1 笔出口 $13.74M · 7 笔2025-03进口 $38.0K · 2 笔出口 $9.92M · 5 笔2025-04进口 $301.2K · 1 笔出口 $13.26M · 7 笔2025-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $17.57M · 9 笔2025-06进口 $31.3K · 1 笔出口 $11.20M · 5 笔2025-07进口 $96.7K · 2 笔出口 $20.18M · 8 笔2025-08进口 $83.5K · 1 笔出口 $8.68M · 4 笔2025-09进口 $147.3K · 2 笔出口 $17.62M · 6 笔2025-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $10.33M · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.51M · 9 笔2025-12进口 $20.2K · 2 笔出口 $15.92M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.77M · 7 笔2026-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $10.30M · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $473.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.18M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.15M · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.51M · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.58M · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.05M · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.07M · 6 笔2024-01进口 $107.1K · 1 笔出口 $4.36M · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.26M · 3 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $17.10M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.97M · 4 笔2024-05进口 $183.1K · 3 笔出口 $7.71M · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.13M · 3 笔2024-07进口 $247.0K · 3 笔出口 $6.14M · 4 笔2024-08进口 $84.5K · 2 笔出口 $13.33M · 4 笔2024-09进口 $52.9K · 1 笔出口 $6.36M · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.36M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.98M · 6 笔2024-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $18.55M · 10 笔2025-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $7.90M · 4 笔2025-02进口 $265.9K · 1 笔出口 $13.74M · 7 笔2025-03进口 $38.0K · 2 笔出口 $9.92M · 5 笔2025-04进口 $301.2K · 1 笔出口 $13.26M · 7 笔2025-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $17.57M · 9 笔2025-06进口 $31.3K · 1 笔出口 $11.20M · 5 笔2025-07进口 $96.7K · 2 笔出口 $20.18M · 8 笔2025-08进口 $83.5K · 1 笔出口 $8.68M · 4 笔2025-09进口 $147.3K · 2 笔出口 $17.62M · 6 笔2025-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $10.33M · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.51M · 9 笔2025-12进口 $20.2K · 2 笔出口 $15.92M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.77M · 7 笔2026-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $10.30M · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $473.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.18M · 5 笔

工商档案

企业注册号4101258588
企查查编码QVNWRBDXG6
成立日期2011-10-06
联系地址Lô B23, Đường Trung Tâm, Khu Công Nghiệp Phú Tài, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG SINH HỌC PHÚ TÀI
企业英文名称PHU TAI BIO-ENERGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B23, Đường Trung Tâm, Khu Công Nghiệp Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai
经营范围Hoạt động phải đảm bảo điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842563841888
邮箱ntphongpm@gmail.com
传真+842563841168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
271019非轻质石油
8431108425机械零件
846599其他木工机床
8466928465机器零件
392690其他塑料制品
401012纺织增强橡胶带
731511滚子链
731815钢铁螺钉螺栓
820820木工机床刀片

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
440122非针叶燃料木片
820820木工机床刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$1.36M
印度4$333.8K
荷兰1$192.7K
美国1$12.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本197$435.74M
中国1$20.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Grand Trading Co., Ltd.中国6$387.1K功能机器零件、其他木工机床
Andritz (Foshan) Intelligent Manufacturing Co., Ltd.中国2$335.0K农用机械零件、非注塑模具
Andritz Feed & Biofuel B.V.荷兰1$265.9K食品机械零件、农用机械零件
Wuxi Hope International Trading Co., Ltd.中国3$261.3K滚珠轴承、球面滚子轴承
Zhenjiang AGS Machinery Co., Ltd.中国6$223.0K谷物加工机零件、机械零件
Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd.印度2$167.0K非轻质石油、其他润滑剂
Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度2$166.8K非轻质石油、非纺织润滑剂
Jiangsu Hongwei Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$42.3K轧机零件、金属轧机
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国2$27.4K功能机器零件、农用机械零件
Andritz Inc.中国2$2.0K泵零件、传动部件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Corporation日本80$113.13M菠萝、其他香蕉
Daichu Corp.日本19$63.88M木颗粒、活性碳
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚31$50.81M其他鲜猪肉、其他钢铁制品
Enviva Inc.美国13$50.35M木颗粒
Engie Energy Management SA日本16$49.46M木颗粒
Enviva LLC日本7$24.89M木颗粒
Engie Energy Management S.R.L.日本7$24.24M木颗粒
ITOCHU CORP TOKYW日本9$14.44M木颗粒
Equentia Natural Resources Pte. Ltd.新加坡4$11.67M光伏组件、锰矿砂
DAICHU CORP日本3$11.66M活性碳、木颗粒

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-2315厘米以下松木WESTERN COAST ENTERPRISE LTD美国$12.9K
2025-12-03滚子链ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$417
2025-12-03其他塑料制品ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$3.5K
2025-12-038425机械零件ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$1.1K
2025-12-03滚子链ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$6.8K
2025-12-038425机械零件ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$4.0K
2025-12-03滚子链ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$805
2025-12-03纺织增强橡胶带ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$393
2025-12-03纺织增强橡胶带ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$1.2K
2025-12-03钢铁螺钉螺栓ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD中国$340

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木颗粒ITOCHU CORP TOKYW日本$1.71M
2026-04-17木颗粒ENGIE ENERGY MANAGEMENT SA日本$3.29M
2026-04-15木颗粒DAICHU CORP日本$3.89M
2026-04-10木颗粒ITOCHU CORP TOKYW日本$1.64M
2026-04-09木颗粒ENVIVA, LLC.日本$4.66M
2026-03-20木颗粒MITSUBISHI CORP ORATION日本$473.4K
2026-02-27木颗粒ITOCHU CORP TOKYW日本$1.71M
2026-02-27木颗粒ITOCHU CORP TOKYW日本$1.64M
2026-02-27木颗粒DAICHU CORP日本$3.88M
2026-02-24木颗粒ITOCHU CORP TOKYW日本$1.51M

相关企业 · 同类产品

Phu Tai Bio Energy Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →