Phu Tai Bio Energy Corporation
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG SINH HọC PHú TàI
32
进口笔数
198
出口笔数
$1.90M
进口金额
$435.76M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101258588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRBDXG6 |
| 成立日期 | 2011-10-06 |
| 联系地址 | Lô B23, Đường Trung Tâm, Khu Công Nghiệp Phú Tài, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG SINH HỌC PHÚ TÀI |
| 企业英文名称 | PHU TAI BIO-ENERGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B23, Đường Trung Tâm, Khu Công Nghiệp Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải đảm bảo điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842563841888 |
| 邮箱 | ntphongpm@gmail.com |
| 传真 | +842563841168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.36M |
| 印度 | 4 | $333.8K |
| 荷兰 | 1 | $192.7K |
| 美国 | 1 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 197 | $435.74M |
| 中国 | 1 | $20.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Grand Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $387.1K | 功能机器零件、其他木工机床 |
| Andritz (Foshan) Intelligent Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $335.0K | 农用机械零件、非注塑模具 |
| Andritz Feed & Biofuel B.V. | 荷兰 | 1 | $265.9K | 食品机械零件、农用机械零件 |
| Wuxi Hope International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $261.3K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Zhenjiang AGS Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $223.0K | 谷物加工机零件、机械零件 |
| Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $167.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $166.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Jiangsu Hongwei Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.3K | 轧机零件、金属轧机 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.4K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Andritz Inc. | 中国 | 2 | $2.0K | 泵零件、传动部件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 日本 | 80 | $113.13M | 菠萝、其他香蕉 |
| Daichu Corp. | 日本 | 19 | $63.88M | 木颗粒、活性碳 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 31 | $50.81M | 其他鲜猪肉、其他钢铁制品 |
| Enviva Inc. | 美国 | 13 | $50.35M | 木颗粒 |
| Engie Energy Management SA | 日本 | 16 | $49.46M | 木颗粒 |
| Enviva LLC | 日本 | 7 | $24.89M | 木颗粒 |
| Engie Energy Management S.R.L. | 日本 | 7 | $24.24M | 木颗粒 |
| ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | 9 | $14.44M | 木颗粒 |
| Equentia Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.67M | 光伏组件、锰矿砂 |
| DAICHU CORP | 日本 | 3 | $11.66M | 活性碳、木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 15厘米以下松木 | WESTERN COAST ENTERPRISE LTD | 美国 | $12.9K |
| 2025-12-03 | 滚子链 | ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $417 |
| 2025-12-03 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-03 | 8425机械零件 | ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 滚子链 | ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-03 | 8425机械零件 | ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-03 | 滚子链 | ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $805 |
| 2025-12-03 | 纺织增强橡胶带 | ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $393 |
| 2025-12-03 | 纺织增强橡胶带 | ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-03 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $340 |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木颗粒 | ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | $1.71M |
| 2026-04-17 | 木颗粒 | ENGIE ENERGY MANAGEMENT SA | 日本 | $3.29M |
| 2026-04-15 | 木颗粒 | DAICHU CORP | 日本 | $3.89M |
| 2026-04-10 | 木颗粒 | ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | $1.64M |
| 2026-04-09 | 木颗粒 | ENVIVA, LLC. | 日本 | $4.66M |
| 2026-03-20 | 木颗粒 | MITSUBISHI CORP ORATION | 日本 | $473.4K |
| 2026-02-27 | 木颗粒 | ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | $1.71M |
| 2026-02-27 | 木颗粒 | ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | $1.64M |
| 2026-02-27 | 木颗粒 | DAICHU CORP | 日本 | $3.88M |
| 2026-02-24 | 木颗粒 | ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | $1.51M |