Ngoc Long Animal Feed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN CHăN NUôI NGọC LONG
67
进口笔数
2
出口笔数
$5.67M
进口金额
$47.4K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2023-07-26
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302449680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UMSCEJ |
| 成立日期 | 2001-10-25 |
| 联系地址 | Số 79, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI NGỌC LONG |
| 企业英文名称 | NGOC LONG ANIMAL FEED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79, Tổ 5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842743717692 |
| 邮箱 | ctyngoclong@gmail.com |
| 传真 | +842743717760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 22 | $2.65M |
| 新加坡 | 11 | $791.0K |
| 澳大利亚 | 6 | $734.8K |
| 巴西 | 5 | $647.6K |
| 美国 | 5 | $381.0K |
| 加拿大 | 2 | $169.7K |
| 突尼斯 | 7 | $139.6K |
| 韩国 | 8 | $133.1K |
| 乌拉圭 | 1 | $28.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $47.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 11 | $1.22M | 大豆油渣、其他玉米 |
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | 11 | $791.0K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $588.5K | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $526.9K | 大豆油渣、酿造废料 |
| CBH Grain Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $344.0K | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | 2 | $326.4K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 巴西 | 2 | $286.0K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 4 | $280.5K | 非种用大豆、酿造废料 |
| STEP S.A.R.L. | 突尼斯 | 6 | $120.2K | 其他磷酸钙、钠磷酸盐 |
| Gem Corporation | 越南 | 7 | $117.3K | 动物油脂、鱼虾粉粒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keat Kheng Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $47.4K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 鱼虾粉粒 | GEM CORP | 韩国 | $15.8K |
| 2026-03-18 | 其他磷酸钙 | STEP S A R L | 突尼斯 | $22.4K |
| 2025-11-18 | 其他磷酸钙 | STEP S A R L | 突尼斯 | $21.7K |
| 2025-04-14 | 肉粉粒 | LATITUDE COMMODITIES LTD | 阿根廷 | $95.4K |
| 2025-01-06 | 其他磷酸钙 | PHOSPHEA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 突尼斯 | $19.4K |
| 2024-12-02 | 肉粉粒 | LATITUDE COMMODITIES LTD | 阿根廷 | $69.8K |
| 2024-11-08 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 阿根廷 | $101.2K |
| 2024-11-08 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 美国 | $100.5K |
| 2024-11-07 | 大豆油渣 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $131.7K |
| 2024-11-07 | 大豆油渣 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $131.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 猫狗饲料 | KEAT KHENG DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $17.8K |
| 2023-07-26 | 猫狗饲料 | KEAT KHENG DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2023-07-26 | 猫狗饲料 | KEAT KHENG DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2023-02-24 | 猫狗饲料 | KEAT KHENG DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2023-02-24 | 猫狗饲料 | KEAT KHENG DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2023-02-24 | 猫狗饲料 | KEAT KHENG DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2023-02-24 | 猫狗饲料 | KEAT KHENG DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |