Thanh Binh Material of Water Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư NGàNH NướC THANH BìNH
12
进口笔数
0
出口笔数
$149.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107595631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW76B69C |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Số 152, tổ 67, đường Nguyễn An Ninh, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NGÀNH NƯỚC THANH BÌNH |
| 企业英文名称 | THANH BINH MATERIAL OF WATER INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 152, tổ 67, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912108007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $149.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kaisheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $81.0K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Shandong Kaichang Meter Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.0K | 1kg以下胶粘剂、液体计量表 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Ciou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 液体计量表 | SHANDONG KAICHANG METER CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | SHANDONG KAICHANG METER CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | SHANDONG KAICHANG METER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | SHANDONG KAICHANG METER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | SHANDONG KAICHANG METER CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | SHANDONG KAICHANG METER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | SHANDONG KAICHANG METER CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | SHANDONG KAICHANG METER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | SHANDONG KAICHANG METER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 液体计量表 | SHANDONG KAICHANG METER CO LTD | 中国 | $1.1K |