An Tam Construction & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại An Tâm

1
进口笔数
21
出口笔数
$19.3K
进口金额
$774.2K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2025-09-06
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301927091
企查查编码QVNT834JQT
成立日期2000-02-15
联系地址50/6 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AN TÂM
企业英文名称AN TAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50/6 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện
电话+842838447647
邮箱inforep@antaco.com.vn
官网www.antaco.com.vn
传真+842838459352
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731822非螺纹垫圈
400270EPDM橡胶
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$19.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡18$554.2K
柬埔寨1$102.3K
法国1$89.7K
南非1$28.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Psc Freyssinet (S) Pte Ltd新加坡1$19.3K塑料管件、其他钢铁结构体

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Psc Freyssinet (S) Pte Ltd新加坡18$554.2K其他钢铁结构体、硬质PVC管
De Heus TMH Co., Ltd.越南1$102.3K猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Freyssinet International et Cie法国1$89.7K液压车辆千斤顶、旋转排量泵
Concor Construction南非1$28.1K升降机、运输集装箱

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13其他钢铁结构体Psc Freyssinet (S) Pte Ltd越南$19.3K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-06其他钢铁结构体PSC FREYSSINET (S) PTE LTD新加坡$19.3K
2025-07-31其他钢铁结构体PSC FREYSSINET (S) PTE LTD新加坡$1.0K
2025-07-16其他钢铁结构体PSC FREYSSINET (S) PTE LTD新加坡$19.3K
2025-06-28其他钢铁结构体PSC FREYSSINET (S) PTE LTD新加坡$74.2K
2025-06-11其他钢铁结构体PSC FREYSSINET (S) PTE LTD新加坡$8.8K
2025-04-02其他钢铁结构体FREYSSINET INTERNATIONAL ET CIE法国$752
2025-04-02其他钢铁结构体Freyssinet International et Cie法国$2.0K
2025-04-02其他钢铁结构体FREYSSINET INTERNATIONAL ET CIE法国$12.2K
2025-04-02其他钢铁结构体FREYSSINET INTERNATIONAL ET CIE法国$107
2025-04-02其他钢铁结构体FREYSSINET INTERNATIONAL ET CIE法国$809

相关企业 · 同类产品

An Tam Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →