An Tam Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại An Tâm
1
进口笔数
21
出口笔数
$19.3K
进口金额
$774.2K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2025-09-06
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301927091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT834JQT |
| 成立日期 | 2000-02-15 |
| 联系地址 | 50/6 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AN TÂM |
| 企业英文名称 | AN TAM CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/6 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842838447647 |
| 邮箱 | inforep@antaco.com.vn |
| 官网 | www.antaco.com.vn |
| 传真 | +842838459352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $554.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $102.3K |
| 法国 | 1 | $89.7K |
| 南非 | 1 | $28.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Psc Freyssinet (S) Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $19.3K | 塑料管件、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Psc Freyssinet (S) Pte Ltd | 新加坡 | 18 | $554.2K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| De Heus TMH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $102.3K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Freyssinet International et Cie | 法国 | 1 | $89.7K | 液压车辆千斤顶、旋转排量泵 |
| Concor Construction | 南非 | 1 | $28.1K | 升降机、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | Psc Freyssinet (S) Pte Ltd | 越南 | $19.3K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 其他钢铁结构体 | PSC FREYSSINET (S) PTE LTD | 新加坡 | $19.3K |
| 2025-07-31 | 其他钢铁结构体 | PSC FREYSSINET (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-07-16 | 其他钢铁结构体 | PSC FREYSSINET (S) PTE LTD | 新加坡 | $19.3K |
| 2025-06-28 | 其他钢铁结构体 | PSC FREYSSINET (S) PTE LTD | 新加坡 | $74.2K |
| 2025-06-11 | 其他钢铁结构体 | PSC FREYSSINET (S) PTE LTD | 新加坡 | $8.8K |
| 2025-04-02 | 其他钢铁结构体 | FREYSSINET INTERNATIONAL ET CIE | 法国 | $752 |
| 2025-04-02 | 其他钢铁结构体 | Freyssinet International et Cie | 法国 | $2.0K |
| 2025-04-02 | 其他钢铁结构体 | FREYSSINET INTERNATIONAL ET CIE | 法国 | $12.2K |
| 2025-04-02 | 其他钢铁结构体 | FREYSSINET INTERNATIONAL ET CIE | 法国 | $107 |
| 2025-04-02 | 其他钢铁结构体 | FREYSSINET INTERNATIONAL ET CIE | 法国 | $809 |