Thu Co Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thu Công
31
进口笔数
0
出口笔数
$416.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800117526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS61ARS |
| 成立日期 | 1997-03-05 |
| 联系地址 | Số nhà 030 phố Bế Văn Đàn, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THU CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 030 phố Bế Văn Đàn, Phường Thục Phán, Cao Bằng |
| 经营范围 | Đại lý, buôn bán, bán lẻ, ký gửi hàng hóa, vật tư thiết bị sản xuất, vật liệu xây dựng, thiết nội thất văn phòng. - Kinh doanh hàng tiêu dùng, hàng điện máy. - Kinh doanh vật liệu xây dựng: Nhôm, kính. - Dịch vụ, buôn bán, sản xuất và rắp ráp vật tư thiết bị điện tử, điện lạnh, điều hòa nhiệt độ, tủ lạnh, đồ gia dụng. - Khia thác tận thu chế biến khoáng sản. - Xuất nhập khẩu khoáng sản, phôi thép, gang các loại. - Kinh doanh dịch vụ vận tải ô tô, vận tải hàng hóa, hành khách liên tỉnh. - Kinh doanh khai thác điểm đỗ và trông giữ xe ô tô, xe máy. - Kinh doanh tư vấn dịch vụ bất động sản, nhà đất, cho thuê văn phòng. - Kinh doanh xuất nhập khẩu phân bón các loại. - Dịch vụ xuất nhập khẩu, dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa, tư vấn thương mại xuất nhập khẩu hàng hóa (thủ tục giấy tờ xuất nhập khẩu hàng hóa thương mại). 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 46209 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 55101 - Khách sạn |
| 电话 | +84263852650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $416.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hoang Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $368.4K | 音频设备零件、未装壳扬声器 |
| Than Thang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.0K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 未装壳扬声器 | CONG TY TNHH THUONG MAI KIM HOANG THANH PHO TRINH TAY | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-24 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH THUONG MAI KIM HOANG THANH PHO TRINH TAY | 中国 | $842 |
| 2025-12-24 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH THUONG MAI KIM HOANG THANH PHO TRINH TAY | 中国 | $743 |
| 2025-12-24 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH THUONG MAI KIM HOANG THANH PHO TRINH TAY | 中国 | $778 |
| 2025-12-24 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH THUONG MAI KIM HOANG THANH PHO TRINH TAY | 中国 | $788 |
| 2025-12-24 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH THUONG MAI KIM HOANG THANH PHO TRINH TAY | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-24 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH THUONG MAI KIM HOANG THANH PHO TRINH TAY | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-24 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH THUONG MAI KIM HOANG THANH PHO TRINH TAY | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-24 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH THUONG MAI KIM HOANG THANH PHO TRINH TAY | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-24 | 音频设备零件 | CONG TY TNHH THUONG MAI KIM HOANG THANH PHO TRINH TAY | 中国 | $567 |