Fujihama Viet-Nhat International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VIệT - NHậT FUJIHAMA
10
进口笔数
0
出口笔数
$718.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109543607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4EA93K |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Số 10B/67/95 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIỆT - NHẬT FUJIHAMA |
| 企业英文名称 | FUJIHAMA VIET – NHAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, Ngách 179/90, Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +84974478038 |
| 邮箱 | Fujihama.38@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $718.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Tianyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $270.8K | 其他擦亮剂、织物基研磨粉 |
| Huangshan China Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $209.1K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| Hangzhou Donghua Chain Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.1K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Jiangmen Qiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.2K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Jiangxi Derong Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 滚子链、钢铁链零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-23 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-23 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 传动部件 | JIANG MEN TIAN YUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |