Thanh Tin Service & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,896 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thành Tín
0
进口笔数
2,896
出口笔数
$0
进口金额
$1.81B
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
233
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200208834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N69A8B |
| 成立日期 | 2002-12-04 |
| 联系地址 | Số 383 đường Bạch Đằng, Phường 9, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH TÍN |
| 企业英文名称 | THANH TIN SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 383 đường Bạch Đằng, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02993621226 |
| 邮箱 | sales@thanhtinfood.com |
| 传真 | 02993621227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1,277 | $1.10B |
| 越南 | 1,384 | $623.52M |
| 阿联酋 | 23 | $11.19M |
| 中国香港 | 23 | $9.41M |
| 中国 | 26 | $6.80M |
| 瑞士 | 14 | $6.46M |
| 新加坡 | 11 | $6.42M |
| 加纳 | 40 | $4.29M |
| 科特迪瓦 | 2 | $1.44M |
| 韩国 | 6 | $1.05M |
贸易伙伴
下游采购商(共 233)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Buy & Sell | 菲律宾 | 276 | $178.75M | 碾磨大米、碎米 |
| Topseed Agri Products Trading | 菲律宾 | 133 | $107.12M | 碾磨大米、碎米 |
| Northern Success Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 69 | $79.47M | 碾磨大米、碎米 |
| Davao Solar Best Corporation | 越南 | 175 | $79.37M | 碾磨大米、碎米 |
| Mutya Rice Mill | 菲律宾 | 58 | $75.13M | 碾磨大米、碎米 |
| St. Joseph Alcafran Rice Trading | 菲律宾 | 82 | $63.86M | 碾磨大米、碎米 |
| MUTYA RICEMILL | 越南 | 59 | $53.79M | 碾磨大米、碎米 |
| Nan Stu Agri Trader | 越南 | 99 | $35.26M | 碾磨大米 |
| A W B Trading FZCO | 阿联酋 | 67 | $23.45M | 碾磨大米、碎米 |
| Quan Yi Agri Group Ltd. | 越南 | 93 | $6.09M | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 2,896)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | Nan Stu Agri Trader | 菲律宾 | $509.9K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | Nan Stu Agri Trader | 菲律宾 | $25.6K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | Nan Stu Agri Trader | 菲律宾 | $535.6K |
| 2026-06-27 | 碾磨大米 | 11 LUCKY STAR MILLING CORP. | 菲律宾 | $109.9K |
| 2026-06-27 | 碾磨大米 | Agri Prime Crops Trading Inc. | — | $252.2K |
| 2026-06-27 | 碾磨大米 | 11 LUCKY STAR MILLING CORP. | 菲律宾 | $447.4K |
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | Maunlad Rice Mill Corporation | 菲律宾 | $136.1K |
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | Agri Prime Crops Trading Inc. | — | $252.2K |
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | Nan Stu Agri Trader | 菲律宾 | $535.6K |
| 2026-06-25 | 碾磨大米 | Agri Prime Crops Trading Inc. | — | $284.6K |