Thanh Tin Service & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,896 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thành Tín

0
进口笔数
2,896
出口笔数
$0
进口金额
$1.81B
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
233
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.02M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.93M · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.46M · 64 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.32M · 53 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.29M · 57 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.68M · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.04M · 69 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.22M · 82 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.70M · 130 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.39M · 102 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.62M · 40 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.46M · 81 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.04M · 119 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.73M · 116 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.78M · 130 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.63M · 108 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.43M · 69 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.42M · 56 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.04M · 57 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.38M · 103 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.02M · 111 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.79M · 93 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.75M · 54 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.21M · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.89M · 46 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.30M · 27 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.97M · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.83M · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.13M · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.99M · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.61M · 38 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.69M · 58 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.37M · 57 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.74M · 54 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.24M · 57 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.93M · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.46M · 64 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.32M · 53 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.29M · 57 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.68M · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.04M · 69 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.22M · 82 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.70M · 130 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.39M · 102 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.62M · 40 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.46M · 81 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.04M · 119 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.73M · 116 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.78M · 130 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.63M · 108 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.43M · 69 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.42M · 56 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.04M · 57 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.38M · 103 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.02M · 111 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.79M · 93 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.75M · 54 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.21M · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.89M · 46 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.30M · 27 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.97M · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.83M · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.13M · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.99M · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.61M · 38 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.69M · 58 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.37M · 57 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.74M · 54 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.24M · 57 笔

工商档案

企业注册号2200208834
企查查编码QVN4N69A8B
成立日期2002-12-04
联系地址Số 383 đường Bạch Đằng, Phường 9, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH TÍN
企业英文名称THANH TIN SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 383 đường Bạch Đằng, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ
经营范围0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02993621226
邮箱sales@thanhtinfood.com
传真02993621227
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1,277$1.10B
越南1,384$623.52M
阿联酋23$11.19M
中国香港23$9.41M
中国26$6.80M
瑞士14$6.46M
新加坡11$6.42M
加纳40$4.29M
科特迪瓦2$1.44M
韩国6$1.05M

贸易伙伴

下游采购商(共 233)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucky Buy & Sell菲律宾276$178.75M碾磨大米、碎米
Topseed Agri Products Trading菲律宾133$107.12M碾磨大米、碎米
Northern Success Consumer Goods Trading菲律宾69$79.47M碾磨大米、碎米
Davao Solar Best Corporation越南175$79.37M碾磨大米、碎米
Mutya Rice Mill菲律宾58$75.13M碾磨大米、碎米
St. Joseph Alcafran Rice Trading菲律宾82$63.86M碾磨大米、碎米
MUTYA RICEMILL越南59$53.79M碾磨大米、碎米
Nan Stu Agri Trader越南99$35.26M碾磨大米
A W B Trading FZCO阿联酋67$23.45M碾磨大米、碎米
Quan Yi Agri Group Ltd.越南93$6.09M碾磨大米

近期贸易明细

出口(共 2,896)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30碾磨大米Nan Stu Agri Trader菲律宾$509.9K
2026-06-30碾磨大米Nan Stu Agri Trader菲律宾$25.6K
2026-06-29碾磨大米Nan Stu Agri Trader菲律宾$535.6K
2026-06-27碾磨大米11 LUCKY STAR MILLING CORP.菲律宾$109.9K
2026-06-27碾磨大米Agri Prime Crops Trading Inc.—$252.2K
2026-06-27碾磨大米11 LUCKY STAR MILLING CORP.菲律宾$447.4K
2026-06-26碾磨大米Maunlad Rice Mill Corporation菲律宾$136.1K
2026-06-26碾磨大米Agri Prime Crops Trading Inc.—$252.2K
2026-06-26碾磨大米Nan Stu Agri Trader菲律宾$535.6K
2026-06-25碾磨大米Agri Prime Crops Trading Inc.—$284.6K

相关企业 · 同类产品

Thanh Tin Service & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →