AN ANH TM DV ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV AN ANH
10
进口笔数
0
出口笔数
$721.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314951013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1A6GQ6 |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Số 29, Khu Cầu Đơ 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV AN ANH |
| 企业英文名称 | AN ANH TM - DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Khu Cầu Đơ 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0933935577 |
| 邮箱 | hoangbin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851631 | 电吹风 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $577.4K |
| 日本 | 1 | $144.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOVACS ROBOTICS HOLDINGS LTD | 中国 | 3 | $433.3K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Nippon Shuichi Cosmetics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $144.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| TEK (HONG KONG) SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | 3 | $91.3K | 1500瓦以下吸尘器、零售清洁粉剂 |
| SHENZHEN SUN SELECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $51.7K | 电吹风 |
| ECOVACS GLOBAL PTE LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 电吹风 | SHENZHEN SUN SELECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-04 | 电吹风 | SHENZHEN SUN SELECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-04 | 电吹风 | SHENZHEN SUN SELECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-01-13 | 电吹风 | SHENZHEN SUN SELECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2024-07-29 | 其他护肤品 | NIPPON SHUICHI COSMETICS CO LTD | 日本 | $9.3K |
| 2024-07-29 | 其他护肤品 | Nippon Shuichi Cosmetics Co., Ltd. | 日本 | $12.8K |
| 2024-07-29 | 皮肤清洁剂 | NIPPON SHUICHI COSMETICS CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2024-07-29 | 其他护肤品 | NIPPON SHUICHI COSMETICS CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2024-07-29 | 其他护肤品 | NIPPON SHUICHI COSMETICS CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2024-07-29 | 其他护肤品 | NIPPON SHUICHI COSMETICS CO LTD | 日本 | $11.1K |