Interfreight Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTERFREIGHT LOGISTICS
1
进口笔数
113
出口笔数
$8
进口金额
$607
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-07-17
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317295793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ64KGPP |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERFREIGHT LOGISTICS |
| 企业英文名称 | INTERFREIGHT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoại tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 6596535309 |
| 邮箱 | infreight.sg@in-freight.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.74亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 113 | $607 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interfreight Linc Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8 | 其他化学制剂、单张印刷品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elena | 美国 | 1 | $607 | 纤维纸板手提包、棉针织裤 |
| INTERFREIGHT LOGISTICS CO.,LTD | 美国 | 98 | $0 | 去壳腰果、光伏组件 |
| JP FORWARDING | 美国 | 3 | $0 | 铝制结构体、塑料建材 |
| WAY2GO CARGO CORP | 美国 | 3 | $0 | 花岗岩制品、其他建筑石料 |
| MOA 626 INC | 美国 | 2 | $0 | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| TRANS-PRO LOGISTICS INC | 美国 | 1 | $0 | 铝制结构体及部件、自粘塑料片 |
| COLUMBUS CUSTOMHOUSE BROKERS LTD. | 美国 | 1 | $0 | 化学粘合玻纤布、金属框架软垫椅 |
| SEKO WORLD WIDE MIAMI | 美国 | 1 | $0 | 空调机零件、纸制包装容器 |
| INFREIGHT GLOBAL LOGISTICS CO., | 美国 | 1 | $0 | 工业脂肪酸、棕榈/硬脂酸 |
| New Direx Inc. | 美国 | 1 | $0 | 婴儿化纤针织品、女式化纤睡衣 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 固态存储设备 | Interfreight Linc Logistics Pte. Ltd. | 越南 | $8 |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 新汽车轮胎 | MOA 626 INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 新汽车轮胎 | MOA 626 INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-04 | 公交卡车轮胎 | MOA 626 INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-19 | DISPLAY BOARD HAND BOARD STRAP SET DISPLAY RACK TOTAL 335 CARTONS = 17 PALLETS POXXXXXXXXXX | TRANS-PRO LOGISTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-27 | INJECTION PC SUNGLASSES PO# HS CODE : . HBL NO. HWS SCAC CODE: PEV H | INTERFREIGHT LOGISTICS CO.,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-01-27 | SPECTACLES HS: PO: // HBL NO. HWS SCAC CODE: PEVH | INTERFREIGHT LOGISTICS CO.,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-01-02 | INJECTED SUNGLASSES METAL OPTICAL FRAME INJECTED OPTICAL FRAME PO#; ; INVOICE# AEVN HBL NO. WS B SCAC CODE: PEVH | INTERFREIGHT LOGISTICS CO.,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-01-02 | SUNGLASSES PO#; ; ; ; HBL NO. WS A SCAC CODE: PEVH | INTERFREIGHT LOGISTICS CO.,LTD | 美国 | $0 |
| 2025-12-28 | SUNGLASSES HS CODE: FRAME HS CODE: PO#; ; ; ; HBL NO. WSC SCAC CODE: PEVH | INTERFREIGHT LOGISTICS CO.,LTD | 美国 | $0 |
| 2025-12-28 | SUNGLASSES HS CODE: PO: ; HBL NO. WSB SCAC CODE: PEVH | INTERFREIGHT LOGISTICS CO.,LTD | 美国 | $0 |