Kim Phat Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT KIM PHáT
22
进口笔数
0
出口笔数
$213.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313904772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD08KDF |
| 成立日期 | 2016-07-08 |
| 联系地址 | 41/12 đường số 2, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM PHAT TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/12 đường số 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847982 | 混合机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $156.5K |
| 意大利 | 5 | $51.6K |
| 中国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Fluid Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $146.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Speroni S.p.A. | 意大利 | 5 | $51.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Kisan Machinery Inc. | 韩国 | 2 | $9.7K | 混合机 |
| Qingdao Shansen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 牵引式空压机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他气泵 | QINGDAO SHANSEN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-24 | 其他泵和提升机 | SPERONI S P A | 意大利 | $750 |
| 2025-11-24 | 其他风扇 | Korea Fluid Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $21.4K |
| 2025-11-24 | 其他泵和提升机 | SPERONI S P A | 意大利 | $3.9K |
| 2025-11-24 | 其他泵和提升机 | SPERONI S P A | 意大利 | $2.6K |
| 2025-11-24 | 其他泵和提升机 | SPERONI S P A | 意大利 | $3.0K |
| 2025-11-24 | 其他风扇 | Korea Fluid Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2025-11-24 | 其他泵和提升机 | SPERONI S P A | 意大利 | $2.9K |
| 2025-11-24 | 其他泵和提升机 | SPERONI S P A | 意大利 | $854 |
| 2025-11-24 | 其他泵和提升机 | SPERONI S P A | 意大利 | $1.8K |