Minh Son Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 贱金属锁具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI MINH SơN
51
进口笔数
0
出口笔数
$257.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101714360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY24A6F |
| 成立日期 | 2005-07-04 |
| 联系地址 | Số nhà 22 ngõ 232 phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH SƠN |
| 企业英文名称 | MINH SON TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22 ngõ 232 phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +842437324662 |
| 传真 | 02437324642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $256.4K |
| 韩国 | 3 | $832 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Dewin Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $95.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Dongguan Bosi Hardware Electronic Co., Ltd. | 中国 | 10 | $77.2K | 其他锻钢制品、书写石板和板 |
| Ningbo Blue Machines Co., Ltd. | 中国 | 16 | $72.1K | 贱金属锁具零件、过滤净化器零件 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bafang International Enterprise Ltd. | 英国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、铝合金型材 |
| Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 阀门龙头、泡沫橡胶板 |
| Wonang Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $832 | 不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | NINGBO BLUE MACHINES CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | NINGBO BLUE MACHINES CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 轴承座 | NINGBO BLUE MACHINES CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-14 | 其他锻钢制品 | DONGGUAN BOSI HARDWARE ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-14 | 其他锻钢制品 | DONGGUAN BOSI HARDWARE ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-14 | 其他锻钢制品 | DONGGUAN BOSI HARDWARE ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-14 | 轴承座 | NINGBO BLUE MACHINES CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-14 | 其他锻钢制品 | DONGGUAN BOSI HARDWARE ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-14 | 其他锻钢制品 | DONGGUAN BOSI HARDWARE ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-14 | 其他锻钢制品 | DONGGUAN BOSI HARDWARE ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $240 |