Minh Son Trading & Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 贱金属锁具零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI MINH SơN

51
进口笔数
0
出口笔数
$257.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $595 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $595 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $153 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101714360
企查查编码QVNKY24A6F
成立日期2005-07-04
联系地址Số nhà 22 ngõ 232 phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH SƠN
企业英文名称MINH SON TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 22 ngõ 232 phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话+842437324662
传真02437324642
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830160贱金属锁具零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732619其他锻钢制品
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
391990自粘塑料片
392490塑料家用制品
732410不锈钢洗涤槽
732490钢铁卫浴器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$256.4K
韩国3$832

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaanxi Dewin Technology Co., Ltd.中国19$95.0K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Dongguan Bosi Hardware Electronic Co., Ltd.中国10$77.2K其他锻钢制品、书写石板和板
Ningbo Blue Machines Co., Ltd.中国16$72.1K贱金属锁具零件、过滤净化器零件
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦1$4.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bafang International Enterprise Ltd.英国1$3.8K其他塑料制品、铝合金型材
Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$3.4K阀门龙头、泡沫橡胶板
Wonang Co., Ltd.韩国3$832不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15贱金属锁具零件NINGBO BLUE MACHINES CO LTD中国$1.8K
2026-04-15贱金属锁具零件NINGBO BLUE MACHINES CO LTD中国$1.8K
2026-04-14轴承座NINGBO BLUE MACHINES CO LTD中国$558
2026-04-14其他锻钢制品DONGGUAN BOSI HARDWARE ELECTRONIC CO LTD中国$225
2026-04-14其他锻钢制品DONGGUAN BOSI HARDWARE ELECTRONIC CO LTD中国$245
2026-04-14其他锻钢制品DONGGUAN BOSI HARDWARE ELECTRONIC CO LTD中国$235
2026-04-14轴承座NINGBO BLUE MACHINES CO LTD中国$558
2026-04-14其他锻钢制品DONGGUAN BOSI HARDWARE ELECTRONIC CO LTD中国$245
2026-04-14其他锻钢制品DONGGUAN BOSI HARDWARE ELECTRONIC CO LTD中国$240
2026-04-14其他锻钢制品DONGGUAN BOSI HARDWARE ELECTRONIC CO LTD中国$240

相关企业 · 同类产品

Minh Son Trading & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →