Nguyen Huy Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGUYễN HUY
209
进口笔数
0
出口笔数
$421.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313898254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE28FNH3 |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | Số 135 Cầu Xây, Tổ 4, Khu phố 5, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN HUY |
| 企业英文名称 | NGUYEN HUY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135 Cầu Xây, Tổ 4, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842822239393 |
| 邮箱 | viettropfruit@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $421.21M |
| 美国 | 11 | $302.2K |
| 澳大利亚 | 12 | $222.3K |
| 南非 | 3 | $124.3K |
| 韩国 | 10 | $71.1K |
| 新西兰 | 1 | $17.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Lishengrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $417.37M | 柑橘、鲜葡萄 |
| Guangxi Pingxiang City Baosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $785.0K | 玩具模型、婴儿车 |
| Laixiang Chengfeng Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 19 | $569.0K | 鲜梨、808300 |
| Hubei Kangguoxian Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $540.6K | 橙子、805101 |
| Yantai Acefresh Fruit Co., Ltd. | 中国 | 17 | $445.3K | 橙子、805101 |
| Guangxi Honfresh Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $386.2K | 橙子、柑橘 |
| Guangdong Houzhu Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $311.5K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| Fujian Junsi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $268.5K | 鲜葡萄、柑橘 |
| NCF Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $187.0K | 鲜葡萄、橙子 |
| Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | 10 | $71.1K | 鲜草莓 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 鲜苹果 | THE FRESH CONNECTION | 美国 | $14.2K |
| 2026-04-14 | 鲜苹果 | THE FRESH CONNECTION | 美国 | $14.2K |
| 2026-04-14 | 鲜苹果 | THE FRESH CONNECTION | 美国 | $14.2K |
| 2026-04-14 | 鲜苹果 | THE FRESH CONNECTION | 美国 | $14.2K |
| 2026-04-14 | 鲜苹果 | THE FRESH CONNECTION | 美国 | $14.2K |
| 2026-04-14 | 鲜苹果 | THE FRESH CONNECTION | 美国 | $14.2K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $14.6K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 鲜苹果 | Tru-Cape Fruit Marketing | 南非 | $4.5K |