May Forestry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Lâm Nghiệp Tháng Năm
110
进口笔数
2
出口笔数
$5.18M
进口金额
$767.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-09
最近出口
33
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901206835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAQAS6M |
| 成立日期 | 2010-01-11 |
| 联系地址 | Xóm Hoa Bình Sơn, Xã Nghĩa Hội, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP THÁNG NĂM |
| 企业英文名称 | MAY FORESTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Hoa Bình Sơn, Xã Nghĩa Thọ, Nghệ An |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +842386593888 |
| 邮箱 | Sales@mayforestry.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 846596 | 木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $3.31M |
| 马来西亚 | 43 | $1.25M |
| 美国 | 10 | $504.8K |
| 德国 | 13 | $97.1K |
| 奥地利 | 1 | $8.9K |
| 泰国 | 2 | $3.7K |
| 瑞典 | 2 | $2.9K |
| 中国台湾 | 2 | $2.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.5K |
| 法国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 1 | $757.0K |
| 马来西亚 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.97M | 三聚氰胺化合物、初级形态聚酰胺 |
| Govi Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 35 | $1.09M | 低油石蜡、其他化学制剂 |
| Durasurf (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $504.8K | 其他钢铁制品、钢制研磨球 |
| Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $469.0K | 三聚氰胺化合物、草酸化合物 |
| CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $205.5K | 苯酚及盐、三聚氰胺化合物 |
| Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $181.7K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Kitzutech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $141.0K | 研磨粉/粒、其他塑料制品 |
| Dieffenbacher Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 5 | $35.2K | 其他钢铁制品、8465机器零件 |
| Dieffenbacher GmbH | 德国 | 4 | $29.8K | 木材加工压机、功能机器零件 |
| Cangzhou Kaibang Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 造纸用重型织物、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| York Timbers (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $757.0K | 木工机床 |
| T Prin Panel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $10.0K | 5mm以下MDF板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | GOVI CHEMICALS SDN.BHD | 马来西亚 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | GOVI CHEMICALS SDN.BHD | 马来西亚 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | GOVI CHEMICALS SDN.BHD | 马来西亚 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | GOVI CHEMICALS SDN.BHD | 马来西亚 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | GOVI CHEMICALS SDN.BHD | 马来西亚 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | GOVI CHEMICALS SDN.BHD | 马来西亚 | $17.1K |
| 2026-04-20 | 制浆机零件 | DURASERF (M) SDN BHD | 美国 | $55.2K |
| 2026-04-20 | 制浆机零件 | DURASERF (M) SDN BHD | 美国 | $55.2K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | H & R CHEMPHARM (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | H & R CHEMPHARM (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 木工机床 | York Timbers (Pty) Ltd | 南非 | $757.0K |
| 2024-05-06 | 薄中密纤维板 | T PRIN PANEL SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |