May Forestry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Lâm Nghiệp Tháng Năm

147
进口笔数
3
出口笔数
$8.58M
进口金额
$767.0K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-17
最近出口
37
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.70M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-06进口 $85.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $174.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $341.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $275.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $292.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $397.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $354.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $387.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $381.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $302.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $351.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $306.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $559.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $142.6K · 5 笔出口 $757.0K · 1 笔2026-03进口 $335.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $265.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $107.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.70M · 5 笔出口 $6 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-06进口 $85.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $174.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $341.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $275.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $292.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $397.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $354.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $387.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $381.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $302.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $351.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $306.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $559.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $142.6K · 5 笔出口 $757.0K · 1 笔2026-03进口 $335.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $265.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $107.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.70M · 5 笔出口 $6 · 1 笔

工商档案

企业注册号2901206835
企查查编码QVNQAQAS6M
成立日期2010-01-11
联系地址Xóm Hoa Bình Sơn, Xã Nghĩa Hội, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP THÁNG NĂM
企业英文名称MAY FORESTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Hoa Bình Sơn, Xã Nghĩa Thọ, Nghệ An
经营范围0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+842386593888
邮箱Sales@mayforestry.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
293361三聚氰胺化合物
271220低油石蜡
843991制浆机零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
680530研磨粉/粒
680510织物基研磨粉
681519其他矿物制品
731589其他钢铁链

出口

HS 编码产品
4411125mm以下MDF板
4411135-9mm中密纤维板
846596木工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$5.00M
马来西亚73$2.94M
美国10$504.8K
德国14$106.0K
奥地利1$8.9K
捷克1$8.5K
泰国3$3.7K
瑞典2$2.9K
中国台湾3$2.6K
新加坡1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非1$757.0K
马来西亚1$10.0K
印度1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Govi Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚59$2.35M低油石蜡、其他化学制剂
Shandong Hualu Hengsheng Chemical Co., Ltd.中国16$1.97M三聚氰胺化合物、初级形态聚酰胺
Yalian Machinery Co., Ltd.中国2$1.68M功能机器零件、木材加工压机
Durasurf (M) Sdn. Bhd.马来西亚13$746.8K制浆机零件、其他钢铁制品
SHANDONG HUALU-HENGSHENG CHEMICAL CO., LTD中国3$469.0K三聚氰胺化合物、草酸化合物
KITZUTECH SDN.BHD马来西亚6$318.9K研磨粉/粒、其他塑料制品
CRRH (HK) Industry Co., Ltd.中国2$205.5K苯酚及盐、三聚氰胺化合物
Hunan MDRP International Trading Co., Ltd.中国5$181.7K三聚氰胺化合物、聚乙烯醇
Dieffenbacher Maschinenfabrik GmbH德国5$35.2K其他钢铁制品、8465机器零件
Dieffenbacher GmbH德国4$29.8K功能机器零件、木材加工压机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
York Timbers (Pty) Ltd南非1$757.0K木工机床
T-PRIN PANEL SDN. BHD.马来西亚1$10.0K5mm以下MDF板、木质碎料板
EKO PRO ENGINEERS PRIVATE LIMITED印度1$65mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29木材加工压机Yalian Machinery Co., Ltd.中国$1.00M
2026-07-29液体流量计Tianjin Sure Instrument Co., Ltd.中国$600
2026-07-28木材加工压机Yalian Machinery Co., Ltd.中国$12.1K
2026-07-28木材加工压机Yalian Machinery Co., Ltd.中国$8.0K
2026-07-28木材加工压机Yalian Machinery Co., Ltd.中国$16.0K
2026-07-28木材加工压机Yalian Machinery Co., Ltd.中国$19.8K
2026-07-28木材加工压机Yalian Machinery Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-28木材加工压机Yalian Machinery Co., Ltd.中国$363.5K
2026-07-28木材加工压机Yalian Machinery Co., Ltd.中国$55.0K
2026-07-28木材加工压机Yalian Machinery Co., Ltd.中国$51.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-175mm以下MDF板EKO PRO ENGINEERS PRIVATE LIMITED印度$1
2026-07-175-9mm中密纤维板EKO PRO ENGINEERS PRIVATE LIMITED印度$4
2026-02-09木工机床York Timbers (Pty) Ltd南非$757.0K
2024-05-065mm以下MDF板T-PRIN PANEL SDN. BHD.马来西亚$10.0K

相关企业 · 同类产品

May Forestry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →