Koji Sport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 其他运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THể THAO KOJI
163
进口笔数
0
出口笔数
$7.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105130101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX4J0J9 |
| 成立日期 | 2011-01-20 |
| 联系地址 | Thôn Tri Thủy, Xã Tri Thủy, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO KOJI |
| 企业英文名称 | KOJI SPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tri Thủy, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84983058403 |
| 邮箱 | thuynd@koji.com.vn |
| 官网 | koji.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 950669 | 其他球类 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950662 | 充气球 |
| 950691 | 体育器材 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $7.00M |
| 巴基斯坦 | 17 | $681.3K |
| 韩国 | 1 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Ace Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.39M | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Dongguan Xinshuo Composite Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.15M | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Xiamen Unibest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $836.0K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Huizhou Wodong Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 25 | $803.9K | 其他球类、非办公金属家具 |
| Xiamen Kunhui Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $754.3K | 橡胶塑料鞋件、聚丙烯聚合物 |
| Ningxia Uwa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $502.1K | 网球羽毛球拍、其他塑纺箱盒 |
| Craftsman (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 8 | $360.3K | 充气球、塑胶涂层手套 |
| Craftsman (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 9 | $321.1K | 充气球、塑料衣着附件 |
| Xiamen Oulejia Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $142.9K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Wenzhou Jiqi Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $93.7K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN XINSHUO COMPOSITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-27 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN XINSHUO COMPOSITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN XINSHUO COMPOSITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78.8K |
| 2026-04-27 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN XINSHUO COMPOSITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-27 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN XINSHUO COMPOSITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-27 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN XINSHUO COMPOSITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN XINSHUO COMPOSITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-27 | 网球羽毛球拍 | DONGGUAN XINSHUO COMPOSITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78.8K |
| 2026-04-22 | 其他运动鞋 | HENAN HUAYING SHOES CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 其他运动鞋 | HENAN HUAYING SHOES CO LTD | 中国 | $11.5K |