Masscom Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 618 笔 · 主营 非智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MASSCOM VIệT NAM
618
进口笔数
6
出口笔数
$59.85M
进口金额
$424.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-18
最近出口
89
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104989010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF8SYJM |
| 成立日期 | 2010-11-15 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà Viwaseen, số 46 Tố Hữu, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MASSCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MASSCOM VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà Viwaseen, số 46 Tố Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +841900545470 |
| 邮箱 | cskh@masscom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851714 | 非智能手机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 618 | $59.85M |
| 中国香港 | 2 | $116 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $352.4K |
| 阿联酋 | 1 | $70.0K |
| 印度 | 3 | $1.4K |
| 莫桑比克 | 1 | $305 |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huayueshitong Technology Co., Ltd. | 中国 | 115 | $16.80M | 非智能手机、其他塑料制品 |
| Kingcomm United Group Ltd. | 中国 | 90 | $9.18M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| ZTE CORP ORATION | 中国香港 | 19 | $7.98M | 通信设备、通信设备零件 |
| Herofun Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 69 | $6.59M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| NobleTech Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $3.57M | 非智能手机、其他塑料制品 |
| Createcom Tech Co., Ltd. | 中国 | 31 | $3.19M | 非智能手机、锂离子电池 |
| HK Lagenio Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.44M | 通信设备、其他塑料制品 |
| Hong Kong Lee Fine Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $962.2K | 通信设备、其他塑料制品 |
| Shenzhen Remax Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $758.5K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| HONG KONG LONG SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 20 | $680.2K | 通信设备零件、非智能手机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sprocomm Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $352.4K | 智能手机 |
| Yuze Tech Ltd. | 阿联酋 | 1 | $70.0K | 10公斤以下便携电脑 |
| Quadgen Wireless Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $606 | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Aleph Accreditation and Testing Centre Private Limited | 印度 | 1 | $599 | 锂离子电池、变形聚酯单丝纱 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 1 | $305 | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Quadgen Wireless | 印度 | 1 | $160 | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 618)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非智能手机 | KINGCOMM UNITED GROUP LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | KINGCOMM UNITED GROUP LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | KINGCOMM UNITED GROUP LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-23 | 非智能手机 | KINGCOMM UNITED GROUP LTD | 中国 | $59.9K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | KINGCOMM UNITED GROUP LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | HONGKONG LEE FINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | HONGKONG LEE FINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | KINGCOMM UNITED GROUP LTD | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | HONGKONG LEE FINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | HONGKONG LEE FINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 智能手机 | SPROCOMM TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $159.6K |
| 2025-07-18 | 智能手机 | SPROCOMM TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $192.8K |
| 2024-08-07 | 10公斤以下便携电脑 | YUZE TECH LTD | 阿联酋 | $52.5K |
| 2024-08-07 | 10公斤以下便携电脑 | YUZE TECH LTD | 阿联酋 | $6.3K |
| 2024-08-07 | 10公斤以下便携电脑 | YUZE TECH LTD | 阿联酋 | $11.2K |
| 2023-11-04 | 锂离子电池 | QUADGEN WIRELESS SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $267 |
| 2023-11-04 | 静止变流器 | QUADGEN WIRELESS SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2023-11-04 | 锂离子电池 | QUADGEN WIRELESS SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $329 |
| 2023-10-25 | 锂离子电池 | Aleph Accreditation and Testing Centre Private Limited | 印度 | $325 |
| 2023-10-25 | 静止变流器 | Aleph Accreditation and Testing Centre Private Limited | 印度 | $10 |