Autoval Vietnam Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AUTOVAL VIệT NAM
13
进口笔数
2
出口笔数
$97.3K
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-10-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108452805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BQUEGD |
| 成立日期 | 2018-10-03 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngõ 8, Khu Cầu Đơ 5, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AUTOVAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUTOVAL VIETNAM ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngõ 8, Khu Cầu Đơ 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983486886 |
| 邮箱 | bvh.eng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $90.4K |
| 中国 | 3 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GINICE Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $90.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Weike Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Jiangsu Huagong Automatic Control Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $176 | 阀门龙头、阀门零件 |
| Shanghai Thinktank Process Management Co., Ltd. | 1 | $151 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 阀门零件 | GINICE CO LTD | 韩国 | $732 |
| 2026-03-27 | 阀门零件 | GINICE CO LTD | 韩国 | $324 |
| 2026-03-27 | 阀门零件 | GINICE CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 阀门零件 | GINICE CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 阀门零件 | GINICE CO LTD | 韩国 | $285 |
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | GINICE CO LTD | 韩国 | $780 |
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | GINICE CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | GINICE CO LTD | 韩国 | $212 |
| 2026-03-27 | 阀门零件 | GINICE CO LTD | 韩国 | $351 |
| 2026-03-27 | 阀门零件 | GINICE CO LTD | 韩国 | $3.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 阀门零件 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-19 | 阀门零件 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |