TT & K IMPORT EXPORT TRANSPORT EXCHANGE SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 硫化橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN TTK
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$10.0K
出口金额
—
最近进口
2023-09-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315037885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5AFHPP |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | 118/139 Đường Số 8, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TTK |
| 企业英文名称 | TTK TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/139 Đường Số 8, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903373911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $7.6K |
| 越南 | 2 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TACO SRAD RESOURCES | 马来西亚 | 2 | $7.6K | 其他硫化橡胶制品、植物制扫帚 |
| TACO SRAD RESOURCES (TR0254531-X) | 越南 | 2 | $1.2K | 竹编篮筐 |
| Thien Vien Chan Nguyen Buddhist Meditation Center | 美国 | 1 | $1.1K | 塑料装饰品、塑料容器 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 塑料容器 | THIEN VIEN CHAN NGUYEN BUDDHIST MEDITATION CENTER | 美国 | $34 |
| 2023-09-11 | 其他人纤针织服装 | THIEN VIEN CHAN NGUYEN BUDDHIST MEDITATION CENTER | 美国 | $980 |
| 2023-09-11 | 纺织面料运动鞋 | THIEN VIEN CHAN NGUYEN BUDDHIST MEDITATION CENTER | 美国 | $5 |
| 2023-09-11 | 塑料装饰品 | THIEN VIEN CHAN NGUYEN BUDDHIST MEDITATION CENTER | 美国 | $114 |
| 2023-03-17 | 木制餐具 | TACO SRAD RESOURCES | 马来西亚 | $1.0K |
| 2023-03-17 | 竹编篮筐 | TACO SRAD RESOURCES (TR0254531-X) | 越南 | $281 |
| 2023-03-17 | 木制餐具 | TACO SRAD RESOURCES | 马来西亚 | $924 |
| 2023-03-17 | 硫化橡胶绳 | TACO SRAD RESOURCES | 马来西亚 | $2.0K |
| 2023-02-11 | 木制餐具 | TACO SRAD RESOURCES | 马来西亚 | $1.1K |
| 2023-02-11 | 硫化橡胶绳 | TACO SRAD RESOURCES | 马来西亚 | $1.6K |