Gia Minh Construction Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Xây Dựng Gia Minh
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$108.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107378411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEAPQ3T |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 52, đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Công Nghệ Xây Dựng Gia Minh |
| 企业英文名称 | GIA MINH CONSTRUCTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 52, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842438733996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $108.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $108.7K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 塑料管件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $721 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $604 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $374 |
| 2026-03-16 | 无缝钢管 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $891 |
| 2026-03-16 | 减压阀 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-16 | 塑料管件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-16 | 塑料管件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |