Hung Huong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:DNTN thương mại, sản xuất và dạy nghề cơ khí Hùng Hương
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$33.3K
出口金额
—
最近进口
2024-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900267292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3RUAYS |
| 成立日期 | 2007-02-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phong Cốc, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG HƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG HUONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phong Cốc, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842212243768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $33.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | 6 | $33.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 其他螺纹紧固件 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $428 |
| 2024-04-02 | 不锈钢焊管 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-04-02 | 不锈钢管件 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2024-04-02 | 塑料管件 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2024-04-02 | 其他钢铁制品 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2024-04-02 | 其他金属锁 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2024-04-02 | 塑料管件 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2024-04-02 | 不锈钢焊管 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $403 |
| 2024-04-02 | 其他纸制品 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2024-04-02 | 不锈钢管件 | ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | $31 |