3L Hoang Gia Long Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK 3L HOàNG GIA LONG
120
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703154859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW81VE05 |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | 39/12 Đường Bình Chuẩn 03, Khu phố Bình Quới B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK 3L HOÀNG GIA LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/12 Đường Bình Chuẩn 03, Khu phố Bình Quới B, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | 0343982222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420221 | 皮革手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $1.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Costar Technology Co., Ltd. | 中国 | 117 | $1.35M | 玩具模型、非自动电弧焊机 |
| Zhejiang Easy Housewares Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Li Daoqian | 中国 | 1 | $320 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料文具 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 塑料文具 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-14 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-14 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-04-14 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-14 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-14 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $357 |
| 2026-04-14 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-14 | 玩具模型 | COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |