Sequoia Group Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEQUOIA GROUP VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$35.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109474181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T2QUNJ |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | Số 97 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEQUOIA GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEQUOIA GROUP VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97 Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84915242910 |
| 邮箱 | Gilmong88@naver.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $35.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DaeHwa C&F Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $35.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | DAEHWA C & F CO.,LTD | 韩国 | $576 |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | DAEHWA C & F CO.,LTD | 韩国 | $960 |
| 2023-08-23 | 皮肤清洁剂 | DAEHWA C & F CO.,LTD | 韩国 | $720 |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | DAEHWA C & F CO.,LTD | 韩国 | $576 |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | DAEHWA C & F CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-08-23 | 皮肤清洁剂 | DAEHWA C & F CO.,LTD | 韩国 | $640 |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | DAEHWA C & F CO.,LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2023-08-23 | 皮肤清洁剂 | DAEHWA C & F CO.,LTD | 韩国 | $512 |
| 2023-04-25 | 其他护肤品 | DAEHWA C & F CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-04-25 | 其他护肤品 | DaeHwa C&F Co., Ltd. | 韩国 | $167 |