Trang Ha Anh Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Trang Hà Anh
14
进口笔数
0
出口笔数
$511.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310294688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0AJB5M |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Số 6 đường D10, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TRANG HÀ ANH |
| 企业英文名称 | TRANG HA ANH FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 đường D10, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84862923452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 13 | $395.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $115.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| McCain International Inc. | 新西兰 | 10 | $278.8K | 冷冻马铃薯制品 |
| 70b4488129def25a45d02f4f7c8a31e4 | 3 | $117.0K | ||
| Parker Migliorini International GmbH | 德国 | 1 | $115.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 新西兰 | $22.2K |
| 2026-02-04 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 新西兰 | $3.4K |
| 2026-02-04 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 新西兰 | $4.2K |
| 2026-02-04 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 新西兰 | $10.9K |
| 2025-12-30 | 冻去骨牛肉 | PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL GMBH | 澳大利亚 | $115.5K |
| 2025-09-04 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 新西兰 | $18.2K |
| 2025-09-04 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 新西兰 | $18.6K |
| 2025-03-17 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 新西兰 | $5.7K |
| 2025-03-17 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 新西兰 | $2.6K |
| 2025-03-17 | 冷冻马铃薯制品 | MCCAIN FOODS INTERNATIONAL SDN BHD | 新西兰 | $31.2K |