VIET UC PLASTIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Việt úc
10
进口笔数
0
出口笔数
$205.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600785413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUH641T |
| 成立日期 | 2009-12-16 |
| 联系地址 | Đường Cách Mạng tháng 10, Khu công nghiệp Sông Công, Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA VIỆT ÚC |
| 企业英文名称 | VIET UC PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Cách Mạng tháng 10, Khu công nghiệp Sông Công, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842082216666 |
| 官网 | nhuavietuc.vn |
| 传真 | 02803762494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 473.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $205.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | 10 | $205.5K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 聚丙烯聚合物 | Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | $16.5K |
| 2025-04-03 | 聚丙烯聚合物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $39.1K |
| 2025-01-03 | 聚丙烯聚合物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $18.2K |
| 2024-10-15 | 聚丙烯聚合物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $18.0K |
| 2024-08-08 | 聚丙烯聚合物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $18.4K |
| 2024-05-03 | 聚丙烯聚合物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $18.5K |
| 2023-10-31 | 聚丙烯聚合物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $17.7K |
| 2023-08-04 | 聚丙烯聚合物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $16.5K |
| 2023-06-14 | 聚丙烯聚合物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $18.7K |
| 2023-03-21 | 聚丙烯聚合物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $21.1K |