LE GIA TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ Lê GIA
4
进口笔数
0
出口笔数
$7.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317744350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCACFA0G |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | 16A/11/2G Nguyễn Tuyển, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60/21/14b Đường số 4, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84904933148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENGDU SHUANGGAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $3.6K | 垫片套装、非螺纹垫圈 |
| EMPOWER SCM LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| CHENGDU SHUANGGAO INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 垫片套装 | CHENGDU SHUANGGAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-01-23 | 垫片套装 | CHENGDU SHUANGGAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $339 |
| 2025-08-07 | 垫片套装 | CHENGDU SHUANGGAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-08-07 | 垫片套装 | CHENGDU SHUANGGAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-08-07 | 垫片套装 | CHENGDU SHUANGGAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-08-07 | 垫片套装 | CHENGDU SHUANGGAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $149 |
| 2025-08-07 | 垫片套装 | CHENGDU SHUANGGAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-08-07 | 垫片套装 | CHENGDU SHUANGGAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-08-07 | 垫片套装 | CHENGDU SHUANGGAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $218 |
| 2025-03-27 | 垫片套装 | CHENGDU SHUANGGAO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $170 |