Minh Anh Automation Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tự Động Hóa Minh Anh
23
进口笔数
7
出口笔数
$523.1K
进口金额
$4.7K
出口金额
2025-08-01
最近进口
2024-05-31
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102791054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63WY1YU |
| 成立日期 | 2008-06-24 |
| 联系地址 | Số 26B, Tổ 21, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26B, Tổ 21, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842438214988 |
| 传真 | 048214988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 940511 | LED灯具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $523.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 6 | $297.1K | 升降机零件、电力控制板 |
| Suzhou Fuji Pro Elevator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.8K | 升降机零件、其他电气开关 |
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.3K | 升降机零件、升降机 |
| Zhejiang Bonly Elevator Guide Rail Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.9K | 机械零件、升降机零件 |
| Guangzhou A-Fly Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.6K | 升降机零件、电力控制板 |
| Ningbo GNL Elevator Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.5K | 升降机零件、升降机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 铁钢罐<50升 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-08-01 | 滑轮飞轮 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-08-01 | 滑轮飞轮 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-08-01 | 滑轮飞轮 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-01 | 其他钢铁制品 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-08-01 | 其他钢铁制品 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-01 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-01 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-01 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-01 | 其他硫化橡胶制品 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $400 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 钢铁门窗 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $720 |
| 2023-12-19 | 发光二极管灯具 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-12-19 | 小功率电风扇 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $133 |
| 2023-12-19 | 钢铁门窗 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $752 |
| 2023-11-10 | 滑轮飞轮 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $614 |
| 2023-09-08 | 其他电气开关 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $625 |
| 2023-09-08 | 其他电气开关 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-09-08 | 发光二极管灯具 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2023-09-08 | 发光二极管灯具 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2023-08-31 | LED灯具 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |