Nam Viet Corporation
越南出口商 · 出口 11,664 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Nam Việt
149
进口笔数
11,664
出口笔数
$8.00M
进口金额
$2.38B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
54
供应商数
826
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1600168736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFW71X3 |
| 成立日期 | 2006-10-02 |
| 联系地址 | Số 19D Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Quý, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19D Trần Hưng Đạo, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842963834060 |
| 邮箱 | thuydo@navicorp.com.vn |
| 传真 | +842963834054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.6667万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $3.43M |
| 越南 | 33 | $2.70M |
| 日本 | 22 | $1.43M |
| 西班牙 | 5 | $173.0K |
| 美国 | 19 | $131.1K |
| 中国台湾 | 2 | $116.1K |
| 丹麦 | 8 | $15.8K |
| 法国 | 1 | $2.9K |
| 巴西 | 1 | $419 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 784 | $1.90B |
| 中国 | 2,438 | $89.25M |
| 巴西 | 872 | $65.26M |
| 美国 | 968 | $50.84M |
| 泰国 | 1,158 | $43.18M |
| 墨西哥 | 629 | $27.25M |
| 哥伦比亚 | 452 | $18.32M |
| 越南 | 297 | $11.61M |
| 马来西亚 | 200 | $9.08M |
| 荷兰 | 221 | $8.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | 9 | $730.4K | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
| Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $682.2K | 聚甲基丙烯酸甲酯、蛋氨酸化合物 |
| PFC International Inc. | 越南 | 6 | $634.3K | 冻鲶鱼片 |
| Shandong Xinfeng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $570.2K | 包装机械、灌装封口机 |
| Foshan Hengwen Packaging Co., Ltd. | 中国 | 11 | $496.3K | 乙烯聚合物塑料 |
| Henan Xinlianxin Shenleng Energy Co., Ltd. | 中国 | 17 | $414.8K | 其他非金属氧化合物、钢制气罐 |
| Zhengzhou Gemini Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $384.7K | 食品加工机械、肉类家禽加工机 |
| Laboratorio Fish & Tech S.L. | 西班牙 | 5 | $173.0K | 其他化学制剂、三聚磷酸钠 |
| Copeland Cold Chain L.P. Dba Cargo Solutions | 美国 | 15 | $115.9K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Beck Pack Systems A | 越南 | 5 | $9.9K | 非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 826)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PANGAMIA, INC. | 美国 | 1,122 | $57.98M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| CP Axtra Public Co., Ltd. | 泰国 | 626 | $23.91M | 冻鲶鱼片、鲜越橘属水果 |
| PFC International Inc. | 美国 | 251 | $18.34M | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| Boonsiri Frozen Products Co., Ltd. | 泰国 | 404 | $13.77M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Impormar de Colombia Ltda. | 哥伦比亚 | 284 | $11.77M | 其他冷冻猪肉、冷冻鲶鱼 |
| Hunan Ennong Agricultural Comprehensive Development Co., Ltd. | 中国 | 353 | $11.65M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| CP AXTRA PUBLIC COMPANY LIMITED | 泰国 | 283 | $11.40M | 冻鲶鱼片、705110 |
| Qingdao New Ocean Line Co., Ltd. | 中国 | 397 | $10.98M | 冷冻鲶鱼、冻去骨牛肉 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 278 | $8.80M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Bonisimo del Mar, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 210 | $8.29M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | Sia Salas Zivis | 越南 | $13.0K |
| 2026-07-21 | 乙烯聚合物塑料 | Foshan Hengwen Packaging Co., Ltd. | 中国 | $32.6K |
| 2026-07-17 | 钢制气罐 | Henan Xinlianxin Shenleng Energy Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2026-07-17 | 其他非金属氧化合物 | Henan Xinlianxin Shenleng Energy Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-07-17 | 冻鲶鱼片 | NG TRUST, S.L. | 越南 | $12.6K |
| 2026-07-15 | 非瓦楞折叠盒 | BECK PACK SYSTEMS A/S | 丹麦 | $2.4K |
| 2026-07-13 | 乙烯聚合物塑料 | Foshan Hengwen Packaging Co., Ltd. | 中国 | $26.3K |
| 2026-07-13 | 乙烯聚合物塑料 | Foshan Hengwen Packaging Co., Ltd. | 中国 | $26.7K |
| 2026-07-10 | 冻罗非鱼片 | NAVIANN3 SAS TRADING COMPANY | 越南 | $116.5K |
| 2026-07-03 | 冻鲶鱼片 | REVITEC SEAFOOD SUPPLY SDN BHD (787903-A) NO. T2-35, | 越南 | $287.5K |
出口(共 11,664)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-16 | 冻鲶鱼片 | PANGAMIA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 冻鲶鱼片 | PANGAMIA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 冻鲶鱼片 | PANGAMIA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 冻鲶鱼片 | PANGAMIA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 冻鲶鱼片 | PANGAMIA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | "FOOD TRADE" LLC 195027, RUSSIAN | — | $40.5K |
| 2026-07-31 | 冷冻鲶鱼 | Canaan Imports Pty Ltd | 澳大利亚 | $36.5K |
| 2026-07-31 | 冷冻鲶鱼 | Qingdao New Ocean Line Co., Ltd. | 中国 | $25.9K |
| 2026-07-31 | 冻鲶鱼片 | "VAER" LLC | — | $40.3K |
| 2026-07-31 | 冷冻鲶鱼 | Qingdao New Ocean Line Co., Ltd. | 中国 | $25.9K |