Nam Viet Corporation

越南出口商 · 出口 11,664 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Nam Việt

149
进口笔数
11,664
出口笔数
$8.00M
进口金额
$2.38B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
54
供应商数
826
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.86B20232024202520262023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $4.25M · 99 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $8.40M · 206 笔2023-12进口 $419 · 1 笔出口 $7.33M · 186 笔2024-01进口 $71.5K · 2 笔出口 $10.49M · 259 笔2024-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $6.73M · 171 笔2024-03进口 $85.3K · 2 笔出口 $7.65M · 191 笔2024-04进口 $53.8K · 1 笔出口 $7.71M · 188 笔2024-05进口 $444.2K · 4 笔出口 $10.51M · 270 笔2024-06进口 $73.5K · 3 笔出口 $11.77M · 299 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.05M · 278 笔2024-08进口 $59.8K · 2 笔出口 $13.63M · 341 笔2024-09进口 $63.0K · 1 笔出口 $13.84M · 326 笔2024-10进口 $53.6K · 2 笔出口 $1.86B · 275 笔2024-11进口 $136.5K · 3 笔出口 $12.52M · 292 笔2024-12进口 $124.0K · 4 笔出口 $11.13M · 232 笔2025-01进口 $88.3K · 2 笔出口 $7.63M · 162 笔2025-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $9.42M · 201 笔2025-03进口 $152.5K · 6 笔出口 $12.58M · 247 笔2025-04进口 $119.7K · 2 笔出口 $10.04M · 221 笔2025-05进口 $320.5K · 10 笔出口 $11.77M · 254 笔2025-06进口 $333.6K · 5 笔出口 $12.90M · 296 笔2025-07进口 $144.4K · 3 笔出口 $13.85M · 311 笔2025-08进口 $286.6K · 7 笔出口 $14.74M · 343 笔2025-09进口 $150.7K · 2 笔出口 $16.26M · 368 笔2025-10进口 $179.5K · 7 笔出口 $16.53M · 373 笔2025-11进口 $398.8K · 5 笔出口 $16.93M · 357 笔2025-12进口 $162.7K · 4 笔出口 $21.88M · 414 笔2026-01进口 $58.7K · 2 笔出口 $17.51M · 310 笔2026-02进口 $104.0K · 4 笔出口 $10.27M · 186 笔2026-03进口 $1.41M · 7 笔出口 $18.98M · 356 笔2026-04进口 $467.0K · 6 笔出口 $19.41M · 356 笔2026-05进口 $478.7K · 10 笔出口 $20.88M · 366 笔2026-06进口 $194.2K · 7 笔出口 $15.56M · 335 笔2026-07进口 $569.5K · 9 笔出口 $16.47M · 314 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 41420232024202520262023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $4.25M · 99 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $8.40M · 206 笔2023-12进口 $419 · 1 笔出口 $7.33M · 186 笔2024-01进口 $71.5K · 2 笔出口 $10.49M · 259 笔2024-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $6.73M · 171 笔2024-03进口 $85.3K · 2 笔出口 $7.65M · 191 笔2024-04进口 $53.8K · 1 笔出口 $7.71M · 188 笔2024-05进口 $444.2K · 4 笔出口 $10.51M · 270 笔2024-06进口 $73.5K · 3 笔出口 $11.77M · 299 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.05M · 278 笔2024-08进口 $59.8K · 2 笔出口 $13.63M · 341 笔2024-09进口 $63.0K · 1 笔出口 $13.84M · 326 笔2024-10进口 $53.6K · 2 笔出口 $1.86B · 275 笔2024-11进口 $136.5K · 3 笔出口 $12.52M · 292 笔2024-12进口 $124.0K · 4 笔出口 $11.13M · 232 笔2025-01进口 $88.3K · 2 笔出口 $7.63M · 162 笔2025-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $9.42M · 201 笔2025-03进口 $152.5K · 6 笔出口 $12.58M · 247 笔2025-04进口 $119.7K · 2 笔出口 $10.04M · 221 笔2025-05进口 $320.5K · 10 笔出口 $11.77M · 254 笔2025-06进口 $333.6K · 5 笔出口 $12.90M · 296 笔2025-07进口 $144.4K · 3 笔出口 $13.85M · 311 笔2025-08进口 $286.6K · 7 笔出口 $14.74M · 343 笔2025-09进口 $150.7K · 2 笔出口 $16.26M · 368 笔2025-10进口 $179.5K · 7 笔出口 $16.53M · 373 笔2025-11进口 $398.8K · 5 笔出口 $16.93M · 357 笔2025-12进口 $162.7K · 4 笔出口 $21.88M · 414 笔2026-01进口 $58.7K · 2 笔出口 $17.51M · 310 笔2026-02进口 $104.0K · 4 笔出口 $10.27M · 186 笔2026-03进口 $1.41M · 7 笔出口 $18.98M · 356 笔2026-04进口 $467.0K · 6 笔出口 $19.41M · 356 笔2026-05进口 $478.7K · 10 笔出口 $20.88M · 366 笔2026-06进口 $194.2K · 7 笔出口 $15.56M · 335 笔2026-07进口 $569.5K · 9 笔出口 $16.47M · 314 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号1600168736
企查查编码QVNBFW71X3
成立日期2006-10-02
联系地址Số 19D Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Quý, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP NAM VIỆT
企业英文名称NAM VIET CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19D Trần Hưng Đạo, Phường Long Xuyên, An Giang
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842963834060
邮箱thuydo@navicorp.com.vn
传真+842963834054
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.6667万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
902519非液体温度计
382499其他化学制剂
843880食品加工机械
293040蛋氨酸化合物
392010乙烯聚合物塑料
281129其他非金属氧化合物
481920非瓦楞折叠盒
731100钢制气罐
030324冷冻鲶鱼

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030461冻罗非鱼片
030493冷冻鱼肉
051191不可食水生动物产品
030399冷冻鱼杂碎
030323冻罗非鱼
731100钢制气罐
030339其他冷冻比目鱼
030499冷冻鱼肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$3.43M
越南33$2.70M
日本22$1.43M
西班牙5$173.0K
美国19$131.1K
中国台湾2$116.1K
丹麦8$15.8K
法国1$2.9K
巴西1$419

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯784$1.90B
中国2,438$89.25M
巴西872$65.26M
美国968$50.84M
泰国1,158$43.18M
墨西哥629$27.25M
哥伦比亚452$18.32M
越南297$11.61M
马来西亚200$9.08M
荷兰221$8.83M

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crown Industry & Trade Co., Ltd.日本9$730.4K其他化学制剂、其他多磷酸盐
Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd.新加坡12$682.2K聚甲基丙烯酸甲酯、蛋氨酸化合物
PFC International Inc.越南6$634.3K冻鲶鱼片
Shandong Xinfeng Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$570.2K包装机械、灌装封口机
Foshan Hengwen Packaging Co., Ltd.中国11$496.3K乙烯聚合物塑料
Henan Xinlianxin Shenleng Energy Co., Ltd.中国17$414.8K其他非金属氧化合物、钢制气罐
Zhengzhou Gemini Machinery & Equipment Co., Ltd.中国8$384.7K食品加工机械、肉类家禽加工机
Laboratorio Fish & Tech S.L.西班牙5$173.0K其他化学制剂、三聚磷酸钠
Copeland Cold Chain L.P. Dba Cargo Solutions美国15$115.9K非液体温度计、组合测量仪器
Beck Pack Systems A越南5$9.9K非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 826)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PANGAMIA, INC.美国1,122$57.98M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
CP Axtra Public Co., Ltd.泰国626$23.91M冻鲶鱼片、鲜越橘属水果
PFC International Inc.美国251$18.34M冻鲶鱼片、冻罗非鱼片
Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国404$13.77M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Impormar de Colombia Ltda.哥伦比亚284$11.77M其他冷冻猪肉、冷冻鲶鱼
Hunan Ennong Agricultural Comprehensive Development Co., Ltd.中国353$11.65M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
CP AXTRA PUBLIC COMPANY LIMITED泰国283$11.40M冻鲶鱼片、705110
Qingdao New Ocean Line Co., Ltd.中国397$10.98M冷冻鲶鱼、冻去骨牛肉
Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd.中国278$8.80M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Bonisimo del Mar, S.A. de C.V.墨西哥210$8.29M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冻鲶鱼片Sia Salas Zivis越南$13.0K
2026-07-21乙烯聚合物塑料Foshan Hengwen Packaging Co., Ltd.中国$32.6K
2026-07-17钢制气罐Henan Xinlianxin Shenleng Energy Co., Ltd.中国$30.0K
2026-07-17其他非金属氧化合物Henan Xinlianxin Shenleng Energy Co., Ltd.中国$22.0K
2026-07-17冻鲶鱼片NG TRUST, S.L.越南$12.6K
2026-07-15非瓦楞折叠盒BECK PACK SYSTEMS A/S丹麦$2.4K
2026-07-13乙烯聚合物塑料Foshan Hengwen Packaging Co., Ltd.中国$26.3K
2026-07-13乙烯聚合物塑料Foshan Hengwen Packaging Co., Ltd.中国$26.7K
2026-07-10冻罗非鱼片NAVIANN3 SAS TRADING COMPANY越南$116.5K
2026-07-03冻鲶鱼片REVITEC SEAFOOD SUPPLY SDN BHD (787903-A) NO. T2-35,越南$287.5K

出口(共 11,664)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16冻鲶鱼片PANGAMIA, INC.美国$0
2026-09-16冻鲶鱼片PANGAMIA, INC.美国$0
2026-09-16冻鲶鱼片PANGAMIA, INC.美国$0
2026-09-16冻鲶鱼片PANGAMIA, INC.美国$0
2026-09-16冻鲶鱼片PANGAMIA, INC.美国$0
2026-07-31冻鲶鱼片"FOOD TRADE" LLC 195027, RUSSIAN—$40.5K
2026-07-31冷冻鲶鱼Canaan Imports Pty Ltd澳大利亚$36.5K
2026-07-31冷冻鲶鱼Qingdao New Ocean Line Co., Ltd.中国$25.9K
2026-07-31冻鲶鱼片"VAER" LLC—$40.3K
2026-07-31冷冻鲶鱼Qingdao New Ocean Line Co., Ltd.中国$25.9K

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →