Thuy Ha One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Hà
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$21.4K
出口金额
—
最近进口
2023-03-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300464442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB61U94Y |
| 成立日期 | 2010-10-26 |
| 联系地址 | Só nhà 015, đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thủy Hà |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Só nhà 015, đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Mua bán, xuất nhập khẩu sản phẩm bông, vải, sợi các loại, quần áo may sẵn, giầy dép và hàng may mặc; Mua, bán, xuất nhập khẩu hoa tươi, cây cảnh, cây giống, rau, củ, quả các loại; Mua bán, xuất nhập khẩu máy móc, vật tư, thiết bị, phụ tùng ngành nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, giao thông và tiêu dùng. Kinh doanh, xuất nhập khẩu các sản phẩm nhựa; Kinh doanh văn phòng phẩm, hóa mỹ phẩm, đồ dùng cá nhân và gia đình. Chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông sản, lâm sản, thủy, hải sản, lương thực, thực phẩm, đồ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ; Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu hàng hóa, Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa. Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh, gạch ốp lát các loại; Mua bán, xuất nhập khẩu hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng. Kinh doanh, xuất nhập khẩu phân bón, hóa chất các loại. Kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản các loại, kim loại màu, kim loại đen. Dịch vụ vận tải hàng hóa; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ, đường sắt, theo hợp đồng; Dịch vụ bốc xếp hàng hoá. Sản xuất, mua bán, xuất nhập khẩu bao bì các loại; Kinh doanh, xuất nhập khẩu thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Kinh doanh ruợu, bia, nước giải khát các loại, thuốc lá, thuốc lào, bánh kẹo các loại. Kinh doanh, xuất nhập khẩu than cốc, than đá, than cám. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0203838168 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Zijin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 鲜菊花、鲜切玫瑰 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 其他食品制剂 | HEKOU ZIJIN TRADING CO., LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-03-14 | 其他食品制剂 | HEKOU ZIJIN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.5K |