PTP IMEX Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PTP IMEX
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$577.8K
出口金额
—
最近进口
2025-03-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317801496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFHT80N |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | 439/46/7/12 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PTP IMEX |
| 企业英文名称 | PTP IMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 439/46/7/12 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84919427310 |
| 邮箱 | ptp.imex2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 091091 | 混合香料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 210310 | 酱油 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 26 | $381.5K |
| 越南 | 9 | $196.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Star Alliance Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $336.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Golden Star Alliance Pty Ltd | 越南 | 4 | $78.5K | 糖果、混合调味料 |
| Golden Star Alliance Pty Ltd | 越南 | 3 | $68.4K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| A Imex International | 澳大利亚 | 4 | $45.3K | 混合调味料、制备面食 |
| Golden Star Alliance Pty Ltd | 越南 | 1 | $27.6K | 谷物制品、其他果仁制品 |
| Golden Star Alliance Pty Ltd | 越南 | 1 | $21.8K | 混合蔬菜、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 混合调味料 | GOLDEN STAR ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $489 |
| 2025-03-27 | 混合调味料 | GOLDEN STAR ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $47 |
| 2025-03-27 | 醋制蔬菜 | GOLDEN STAR ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $125 |
| 2025-03-27 | 黄油乳品 | GOLDEN STAR ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $163 |
| 2025-03-27 | 塑料餐具 | GOLDEN STAR ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $20 |
| 2025-03-27 | 制备面食 | GOLDEN STAR ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $81 |
| 2025-03-27 | 不锈钢家用制品 | GOLDEN STAR ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $106 |
| 2025-03-27 | 塑料装饰品 | GOLDEN STAR ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $361 |
| 2025-03-27 | 制备面食 | GOLDEN STAR ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $60 |
| 2025-03-27 | 其他非酒精饮料 | GOLDEN STAR ALLIANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $172 |