Vu Thai Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Vũ THáI
11
进口笔数
0
出口笔数
$65.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317660044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7B0XKT |
| 成立日期 | 2023-02-01 |
| 联系地址 | A21 Đường D4, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VŨ THÁI |
| 企业英文名称 | VU THAI EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 903 Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84916978596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $65.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanchang Tanzhi Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.3K | 光学分光仪、非医用X射线设备 |
| 428b90197127351ec39f3e4cb68f05cd | 1 | $17.6K | ||
| BEIJING SPAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $5.5K | 压力测量仪、手动气泵 |
| Beijing Spake Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 压力测量仪、手动气泵 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 压力测量仪 | BEIJING SPAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-21 | 压力测量仪 | BEIJING SPAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-09-15 | 压力测量仪 | BEIJING SPAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $555 |
| 2025-09-15 | 压力测量仪 | BEIJING SPAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $555 |
| 2025-08-28 | 压力测量仪 | BEIJING SPAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-16 | 非医用X射线设备 | NANCHANG TANZHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-05-27 | 压力测量仪 | BEIJING SPAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-05-27 | 压力测量仪 | BEIJING SPAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-05-27 | 压力测量仪 | BEIJING SPAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-05-07 | 非医用X射线设备 | NANCHANG TANZHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |