Dai Hung Mechanical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Thương Mại Đại Hùng
0
进口笔数
241
出口笔数
$0
进口金额
$648.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201261435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4WRWMC |
| 成立日期 | 2012-05-17 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu 1 (Nhà ông Trần Công Hùng), Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI ĐẠI HÙNG |
| 企业英文名称 | DAI HUNG MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, khu 1 (Nhà ông Trần Công Hùng), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02253534820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 681490 | 云母制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $644.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $257.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $142.5K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $132.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.8K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $26.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $24.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Oshung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 可互换冲压工具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-04-21 | 可互换冲压工具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-04-21 | 可互换冲压工具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-21 | 可互换冲压工具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-21 | 可互换冲压工具 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-20 | 其他铜制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-04-20 | 其他铜制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-20 | 其他铜制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $168 |