Vintexco Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 棉质染色斜纹布(>200g/m²)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VINTEXCO
20
进口笔数
0
出口笔数
$658.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108743258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYP0FG1 |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Số 24, Liền kề 577, khu C, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VINTEXCO |
| 企业英文名称 | VINTEXCO TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84973035155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $658.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Xinjiu Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $221.5K | 弹性针织布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Jiangsu Yingrui Industries Co., Ltd. | 中国 | 4 | $170.5K | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| Suzhou Baou International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.8K | 聚酯短纤织物、聚酯机织物 |
| Changzhou Foreign Trade Corp. | 中国 | 4 | $89.8K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Foshan Blue Denim Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.1K | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| Shaoxing Qitang Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 印花聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Haining Jingsen Warp Knitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 染色聚酯布 | Suzhou Baou International Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-05-12 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | Jiangsu Yingrui Industries Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-05-12 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | Jiangsu Yingrui Industries Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-05-12 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | Jiangsu Yingrui Industries Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2026-05-12 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | Jiangsu Yingrui Industries Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-05-12 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | Jiangsu Yingrui Industries Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-05-04 | 染色合成经编织物 | Haining Jingsen Warp Knitting Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-04 | 染色合成经编织物 | Haining Jingsen Warp Knitting Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 染色人造纤维布 | Foshan Blue Denim Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-16 | 染色人造纤维布 | Foshan Blue Denim Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |