Hoang Vinh Highland Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 457 笔 · 主营 其他单一果蔬汁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG VINH TâY NGUYêN

8
进口笔数
457
出口笔数
$249.9K
进口金额
$16.85M
出口金额
2024-12-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $473.9K · 16 笔2023-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $785.7K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $432.1K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $810.8K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $537.3K · 15 笔2024-04进口 $36.4K · 1 笔出口 $785.5K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $723.1K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $249.1K · 9 笔2024-07进口 $35.0K · 1 笔出口 $284.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $310.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.2K · 2 笔出口 $93.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.3K · 2 笔出口 $122.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $258.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $768.0K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $812.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $815.8K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $530.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $473.9K · 16 笔2023-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $785.7K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $432.1K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $810.8K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $537.3K · 15 笔2024-04进口 $36.4K · 1 笔出口 $785.5K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $723.1K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $249.1K · 9 笔2024-07进口 $35.0K · 1 笔出口 $284.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $310.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.2K · 2 笔出口 $93.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.3K · 2 笔出口 $122.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $258.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $768.0K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $812.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $815.8K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $530.7K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $272.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号6400434355
企查查编码QVNS55VX91
成立日期2021-05-10
联系地址Số nhà 452 thôn 14, Xã Nam Dong, Huyện Cư Jút, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG VINH TÂY NGUYÊN
企业英文名称HOANG VINH HIGHLAND COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 452 thôn 14, Xã Nam Dong, Lâm Đồng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84981687847
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本88.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
120799其他含油籽仁
200899其他加工水果

出口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
081290其他保藏水果坚果
200899其他加工水果
081190其他冷冻水果坚果
200799其他果仁制品
120799其他含油籽仁
080132去壳腰果
081090其他鲜果
051191不可食水生动物产品
080550柠檬及青柠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$249.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国431$15.68M
越南13$326.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maosang King Catering Management Co., Ltd.越南5$187.6K其他单一果蔬汁
Guangxi Zhenguohuang Food Co., Ltd.越南1$32.5K其他单一果蔬汁
Guangxi Xinghe Investment Co., Ltd.越南1$17.6K其他加工水果
Suzhou Tengfeng Commercial Management Co., Ltd.越南1$12.3K其他含油籽仁

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maosang King Catering Management Co., Ltd.中国118$4.95M其他单一果蔬汁
Fengle Foods (Kunshan) Co., Ltd.中国49$3.03M其他单一果蔬汁、单一柑橘汁
Guangxi Zhenguohuang Food Co., Ltd.中国49$1.17M其他保藏水果坚果、其他单一果蔬汁
Zhong Shan Hongtai Logistics Co., Ltd.中国17$949.9K其他加工水果、其他果仁制品
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.中国22$757.1K其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁
Guangxi Chenxinlin Trading Co., Ltd.中国21$635.2K其他单一果蔬汁、其他加工水果
27287f65a11eda8681657705ae362a2921$547.6K
Medill (Xiamen) Biotechnology Co., Ltd.中国14$445.9K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
Xiamen Guolida Trading Co., Ltd.中国23$322.4K其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Baise Shanguo Food Co., Ltd.中国13$259.8K其他单一果蔬汁、其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-10其他单一果蔬汁MAOSANG KING CATERING MANAGEMENT CO LTD越南$35.0K
2024-12-10其他含油籽仁SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO., LTD越南$12.3K
2024-10-09其他单一果蔬汁MAOSANG KING CATERING MANAGEMENT CO LTD越南$40.6K
2024-10-09其他单一果蔬汁MAOSANG KING CATERING MANAGEMENT CO LTD越南$40.6K
2024-07-30其他单一果蔬汁MAOSANG KING CATERING MANAGEMENT CO LTD越南$35.0K
2024-04-08其他单一果蔬汁MAOSANG KING CATERING MANAGEMENT CO LTD越南$36.4K
2023-11-17其他单一果蔬汁GUANGXI ZHENGUOHUANG FOOD CO LTD越南$32.5K
2023-06-15其他加工水果GUANGXI XINGHE INVESTMENT CO LTD越南$17.6K

出口(共 457)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他单一果蔬汁FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$52.4K
2026-04-25其他单一果蔬汁FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$52.4K
2026-04-25其他冷冻水果坚果XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD中国$14.0K
2026-04-21其他加工水果ZHONG SHAN HONGTAI LOGISTICS CO LTD—$13.4K
2026-04-17其他单一果蔬汁FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD中国$49.4K
2026-04-13其他单一果蔬汁FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$55.4K
2026-04-06其他加工水果ZHONG SHAN HONGTAI LOGISTICS CO LTD—$13.2K
2026-04-02其他冷冻水果坚果XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD中国$14.0K
2026-03-28其他冷冻水果坚果XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD中国$14.0K
2026-03-28其他单一果蔬汁FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD中国$49.4K

相关企业 · 同类产品

Hoang Vinh Highland Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →