Hoang Vinh Highland Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 457 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG VINH TâY NGUYêN
8
进口笔数
457
出口笔数
$249.9K
进口金额
$16.85M
出口金额
2024-12-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400434355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS55VX91 |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 452 thôn 14, Xã Nam Dong, Huyện Cư Jút, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG VINH TÂY NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HOANG VINH HIGHLAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 452 thôn 14, Xã Nam Dong, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84981687847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $249.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 431 | $15.68M |
| 越南 | 13 | $326.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maosang King Catering Management Co., Ltd. | 越南 | 5 | $187.6K | 其他单一果蔬汁 |
| Guangxi Zhenguohuang Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.5K | 其他单一果蔬汁 |
| Guangxi Xinghe Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.6K | 其他加工水果 |
| Suzhou Tengfeng Commercial Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 其他含油籽仁 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maosang King Catering Management Co., Ltd. | 中国 | 118 | $4.95M | 其他单一果蔬汁 |
| Fengle Foods (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 49 | $3.03M | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
| Guangxi Zhenguohuang Food Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.17M | 其他保藏水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Zhong Shan Hongtai Logistics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $949.9K | 其他加工水果、其他果仁制品 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $757.1K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| Guangxi Chenxinlin Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $635.2K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| 27287f65a11eda8681657705ae362a29 | 21 | $547.6K | ||
| Medill (Xiamen) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $445.9K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $322.4K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Baise Shanguo Food Co., Ltd. | 中国 | 13 | $259.8K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 其他单一果蔬汁 | MAOSANG KING CATERING MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $35.0K |
| 2024-12-10 | 其他含油籽仁 | SUZHOU TENGFENG COMMERCIAL MANAGEMENT CO., LTD | 越南 | $12.3K |
| 2024-10-09 | 其他单一果蔬汁 | MAOSANG KING CATERING MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $40.6K |
| 2024-10-09 | 其他单一果蔬汁 | MAOSANG KING CATERING MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $40.6K |
| 2024-07-30 | 其他单一果蔬汁 | MAOSANG KING CATERING MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $35.0K |
| 2024-04-08 | 其他单一果蔬汁 | MAOSANG KING CATERING MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $36.4K |
| 2023-11-17 | 其他单一果蔬汁 | GUANGXI ZHENGUOHUANG FOOD CO LTD | 越南 | $32.5K |
| 2023-06-15 | 其他加工水果 | GUANGXI XINGHE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $17.6K |
出口(共 457)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.4K |
| 2026-04-25 | 其他单一果蔬汁 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.4K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-21 | 其他加工水果 | ZHONG SHAN HONGTAI LOGISTICS CO LTD | — | $13.4K |
| 2026-04-17 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2026-04-13 | 其他单一果蔬汁 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2026-04-06 | 其他加工水果 | ZHONG SHAN HONGTAI LOGISTICS CO LTD | — | $13.2K |
| 2026-04-02 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-28 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN GUOLIDA TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-28 | 其他单一果蔬汁 | FENGLE FOODS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $49.4K |