Viet Nam Halos Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN HALOS VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$30.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202019726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA28443H |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Lô GH70, Khu Hồ Đá, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN HALOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HALOS LOGISTICS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nam Hòa (tại Nhà Ông Nguyễn Dương Tuấn), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 邮箱 | halos.group@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 481710 | 纸信封 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $25.8K |
| 美国 | 3 | $3.3K |
| 日本 | 1 | $600 |
| 英国 | 1 | $350 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiwa Industrial Trading Ltd. | 中国 | 4 | $19.3K | 非螺纹钢销、其他粘合剂≤1kg |
| Seiwa Industrial Trading Ltd. | 越南 | 5 | $10.8K | 40-150g/m2未涂布纸、厚未涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | SEIWA INDUSTRIAL TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | SEIWA INDUSTRIAL TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 厚未涂布纸 | SEIWA INDUSTRIAL TRADING LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 其他塑料包装制品 | SEIWA INDUSTRIAL TRADING LTD | 中国 | $810 |
| 2026-01-28 | 其他塑料包装制品 | SEIWA INDUSTRIAL TRADING LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-28 | 其他塑料包装制品 | SEIWA INDUSTRIAL TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-28 | 其他塑料包装制品 | SEIWA INDUSTRIAL TRADING LTD | 中国 | $940 |
| 2026-01-28 | 其他塑料包装制品 | SEIWA INDUSTRIAL TRADING LTD | 中国 | $79 |
| 2026-01-28 | 其他塑料包装制品 | SEIWA INDUSTRIAL TRADING LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-28 | 其他塑料包装制品 | SEIWA INDUSTRIAL TRADING LTD | 中国 | $59 |