Politek Vietnam Import Export Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,774 笔 · 主营 750W以下交流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU POLITEK VIệT NAM

354
进口笔数
2,774
出口笔数
$890.0K
进口金额
$5.22M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-25
最近出口
170
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $6.7K · 9 笔2023-11进口 $45.8K · 8 笔出口 $220.2K · 113 笔2023-12进口 $11.7K · 13 笔出口 $146.5K · 133 笔2024-01进口 $6.1K · 5 笔出口 $188.9K · 132 笔2024-02进口 $11.4K · 3 笔出口 $86.9K · 69 笔2024-03进口 $49.5K · 8 笔出口 $145.5K · 103 笔2024-04进口 $15.5K · 10 笔出口 $74.2K · 86 笔2024-05进口 $7.7K · 16 笔出口 $113.2K · 124 笔2024-06进口 $12.0K · 9 笔出口 $135.1K · 114 笔2024-07进口 $17.2K · 7 笔出口 $153.2K · 96 笔2024-08进口 $50.4K · 8 笔出口 $97.8K · 81 笔2024-09进口 $27.8K · 12 笔出口 $162.9K · 99 笔2024-10进口 $8.5K · 6 笔出口 $143.8K · 106 笔2024-11进口 $12.9K · 11 笔出口 $108.2K · 72 笔2024-12进口 $7.6K · 4 笔出口 $114.8K · 66 笔2025-01进口 $17.8K · 6 笔出口 $128.7K · 58 笔2025-02进口 $4.8K · 5 笔出口 $120.9K · 27 笔2025-03进口 $7.5K · 6 笔出口 $72.4K · 22 笔2025-04进口 $9.2K · 5 笔出口 $31.3K · 9 笔2025-05进口 $30.2K · 8 笔出口 $133.2K · 23 笔2025-06进口 $7.1K · 5 笔出口 $58.4K · 20 笔2025-07进口 $1.8K · 4 笔出口 $42.6K · 10 笔2025-08进口 $13.3K · 5 笔出口 $59.5K · 14 笔2025-09进口 $2.1K · 7 笔出口 $35.0K · 6 笔2025-10进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 8 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-12进口 $17.8K · 7 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-01进口 $8.3K · 5 笔出口 $24.9K · 8 笔2026-02进口 $23.1K · 6 笔出口 $22.7K · 6 笔2026-03进口 $7.2K · 11 笔出口 $28.4K · 9 笔2026-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $93.5K · 11 笔2026-05进口 $30.7K · 10 笔出口 $8.7K · 3 笔2026-06进口 $11.3K · 8 笔出口 $67.2K · 8 笔2026-07进口 $7.6K · 5 笔出口 $31.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $6.7K · 9 笔2023-11进口 $45.8K · 8 笔出口 $220.2K · 113 笔2023-12进口 $11.7K · 13 笔出口 $146.5K · 133 笔2024-01进口 $6.1K · 5 笔出口 $188.9K · 132 笔2024-02进口 $11.4K · 3 笔出口 $86.9K · 69 笔2024-03进口 $49.5K · 8 笔出口 $145.5K · 103 笔2024-04进口 $15.5K · 10 笔出口 $74.2K · 86 笔2024-05进口 $7.7K · 16 笔出口 $113.2K · 124 笔2024-06进口 $12.0K · 9 笔出口 $135.1K · 114 笔2024-07进口 $17.2K · 7 笔出口 $153.2K · 96 笔2024-08进口 $50.4K · 8 笔出口 $97.8K · 81 笔2024-09进口 $27.8K · 12 笔出口 $162.9K · 99 笔2024-10进口 $8.5K · 6 笔出口 $143.8K · 106 笔2024-11进口 $12.9K · 11 笔出口 $108.2K · 72 笔2024-12进口 $7.6K · 4 笔出口 $114.8K · 66 笔2025-01进口 $17.8K · 6 笔出口 $128.7K · 58 笔2025-02进口 $4.8K · 5 笔出口 $120.9K · 27 笔2025-03进口 $7.5K · 6 笔出口 $72.4K · 22 笔2025-04进口 $9.2K · 5 笔出口 $31.3K · 9 笔2025-05进口 $30.2K · 8 笔出口 $133.2K · 23 笔2025-06进口 $7.1K · 5 笔出口 $58.4K · 20 笔2025-07进口 $1.8K · 4 笔出口 $42.6K · 10 笔2025-08进口 $13.3K · 5 笔出口 $59.5K · 14 笔2025-09进口 $2.1K · 7 笔出口 $35.0K · 6 笔2025-10进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 8 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-12进口 $17.8K · 7 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-01进口 $8.3K · 5 笔出口 $24.9K · 8 笔2026-02进口 $23.1K · 6 笔出口 $22.7K · 6 笔2026-03进口 $7.2K · 11 笔出口 $28.4K · 9 笔2026-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $93.5K · 11 笔2026-05进口 $30.7K · 10 笔出口 $8.7K · 3 笔2026-06进口 $11.3K · 8 笔出口 $67.2K · 8 笔2026-07进口 $7.6K · 5 笔出口 $31.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313901267
企查查编码QVN2REKVA1
成立日期2016-07-07
联系地址Số 32 Đường Số 2, Khu Dân cư CityLand, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU POLITEK VIỆT NAM
企业英文名称POLITEK VIETNAM IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32 Đường Số 2, Khu Dân cư CityLand, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84918458447
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
902680液体气体测量仪
854442带接头绝缘电线
900220仪器滤光片
903033电测仪表
940139可调转椅
401693非泡沫橡胶密封件
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
850151750W以下交流电机
848280其他轴承
848180阀门龙头
820750可互换钻具
850870吸尘器零件
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
841490泵及压缩机零件
900220仪器滤光片
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国105$301.2K
德国92$199.2K
中国71$163.9K
瑞士5$62.5K
以色列7$57.1K
马来西亚8$32.8K
英国15$17.6K
波兰8$17.0K
意大利6$9.5K
新加坡4$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,770$5.21M
印度2$6.8K
美国1$1.2K
新加坡1$541
日本1$450
墨西哥1$299
中国台湾2$180
中国2$127
波兰1$54

贸易伙伴

上游供应商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VANARAT Trading Ltd. Partnership美国5$153.1K其他轴承、泵及压缩机零件
Vishay Measurements Group, Inc.美国7$57.1K其他粘合剂≤1kg、20W以下固定电阻器
GEMU Valves Pte. Ltd.新加坡20$30.6K阀门龙头、阀门零件
Weifang Yidi Co., Ltd.中国17$27.5K其他化学制剂、其他塑料制品
Beckhoff Automation Pte. Ltd.新加坡9$26.2K其他电路开关装置、电力控制板
Ningbo We Can Import & Export Co., Ltd.中国7$21.1K其他离心泵、其他塑胶鞋
Dellmeco Krzysztof Ziemann波兰8$17.3K其他往复泵、泵零件
Euro Maschinen Und Geräte德国6$14.5K其他测量仪器、液体气体测量仪
MOUSER ELECTRONICS INC美国15$5.0K其他电路开关装置、其他电子IC
Element14 Pte. Ltd.新加坡6$2.3K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南2,770$5.21M镀膜玻璃片、木托盘
FS India Solar Ventures Pvt. Ltd.印度2$6.8K木托盘、镀膜玻璃片
First Solar, Inc.美国1$1.2K光伏组件、半导体器件零件
First Solar Vietnam Co., Ltd.新加坡1$541其他皮革鞋、手工钻孔工具
First Solar Vietnam Co., Ltd.日本1$450可互换钻具、手工钻孔工具
First Solar Vietnam Co., Ltd.墨西哥1$299贱金属挂锁
CONG TY TNHH SAN XUAT FIRST SOLAR VIET NAM中国台湾2$180钳子镊子、不可调扳手
First Solar Vietnam Co., Ltd.中国2$127钳子镊子、可互换扳手套筒
First Solar Vietnam Ltd.波兰1$54钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他化学制剂Weifang Yidi Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-22其他泵和提升机Dellmeco Krzysztof Ziemann波兰$4.0K
2026-07-22其他泵和提升机Dellmeco Krzysztof Ziemann波兰$812
2026-07-17其他钢铁制品FS TECH PTE. LTD.新加坡$240
2026-07-08其他电气开关Rechner Industrie-Elektronik Gmbh斯洛伐克$466
2026-07-07其他测量仪器Checkline Europe B.V.德国$557
2026-06-29组合测量仪器Weifang Yidi Co., Ltd.芬兰$1.5K
2026-06-29非轻质石油JVR INDUSTRIES INC德国$2.0K
2026-06-25带接头绝缘电线MOUSER ELECTRONICS INC越南$984
2026-06-18可调转椅Ningbo We Can Import & Export Co., Ltd.中国$2.4K

出口(共 2,774)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25其他泵和提升机First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$5.7K
2026-07-25其他泵和提升机First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-24其他泵和提升机First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$5.7K
2026-07-24其他泵和提升机First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-08手动螺丝刀First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$303
2026-07-08手动螺丝刀First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$306
2026-07-08组合测量仪器First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-08非轻质石油First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$4.9K
2026-07-06组合测量仪器First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-06非轻质石油First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$4.9K

相关企业 · 同类产品

Politek Vietnam Import Export Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →