Politek Vietnam Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,758 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU POLITEK VIệT NAM
331
进口笔数
2,758
出口笔数
$840.4K
进口金额
$5.11M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
168
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313901267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2REKVA1 |
| 成立日期 | 2016-07-07 |
| 联系地址 | Số 32 Đường Số 2, Khu Dân cư CityLand, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU POLITEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POLITEK VIETNAM IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 Đường Số 2, Khu Dân cư CityLand, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918458447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 103 | $292.6K |
| 德国 | 88 | $194.1K |
| 中国 | 63 | $152.0K |
| 以色列 | 7 | $57.1K |
| 瑞士 | 4 | $48.6K |
| 马来西亚 | 8 | $32.8K |
| 英国 | 15 | $17.6K |
| 波兰 | 6 | $10.7K |
| 意大利 | 6 | $9.5K |
| 新加坡 | 3 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,755 | $5.10M |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 印度 | 1 | $879 |
| 新加坡 | 1 | $541 |
| 日本 | 1 | $450 |
| 墨西哥 | 1 | $299 |
| 中国台湾 | 2 | $180 |
| 中国 | 2 | $127 |
| 波兰 | 1 | $54 |
贸易伙伴
上游供应商(共 168)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VANARAT Trading Ltd. Partnership | 美国 | 5 | $153.1K | 其他轴承、泵及压缩机零件 |
| Vishay Measurements Group, Inc. | 美国 | 7 | $57.1K | 其他粘合剂≤1kg、20W以下固定电阻器 |
| GEMU Valves Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $30.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Beckhoff Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $26.2K | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| Ningbo We Can Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.7K | 其他塑胶鞋、其他离心泵 |
| Euro Maschinen Und Geräte | 德国 | 6 | $14.5K | 其他测量仪器、液体气体测量仪 |
| Dellmeco Krzysztof Ziemann | 波兰 | 6 | $11.0K | 其他往复泵、泵零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 14 | $4.1K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Weifang Yidi Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.9K | 其他润滑剂、塑料容器 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 6 | $2.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2,755 | $5.10M | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| First Solar, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 光伏组件、光伏电池 |
| FS India Solar Ventures Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $879 | 木托盘、镀膜玻璃片 |
| First Solar Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $541 | 其他皮革鞋、手工钻孔工具 |
| First Solar Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $450 | 可互换钻具、手工钻孔工具 |
| First Solar Vietnam Co., Ltd. | 墨西哥 | 1 | $299 | 贱金属挂锁 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT FIRST SOLAR VIET NAM | 中国台湾 | 2 | $180 | 钳子镊子、不可调扳手 |
| First Solar Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127 | 钳子镊子、可互换扳手套筒 |
| First Solar Vietnam Ltd. | 波兰 | 1 | $54 | 钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电器零件 | WEIFANG YIDI CO LTD | 泰国 | $98 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | WEIFANG YIDI CO LTD | 日本 | $780 |
| 2026-04-27 | 电器零件 | WEIFANG YIDI CO LTD | 泰国 | $98 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | WEIFANG YIDI CO LTD | 日本 | $780 |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | NINGBO WE CAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | WEIFANG YIDI CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | WEIFANG YIDI CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-03 | 塑料容器 | WEIFANG YIDI CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-03 | 塑料容器 | WEIFANG YIDI CO LTD | 中国 | $760 |
出口(共 2,758)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非医用橡胶手套 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 非医用橡胶手套 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 非医用橡胶手套 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 非医用橡胶手套 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 非医用橡胶手套 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 非医用橡胶手套 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $681 |
| 2026-04-22 | 非医用橡胶手套 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $681 |
| 2026-04-22 | 非医用橡胶手套 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 非医用橡胶手套 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 非医用橡胶手套 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $681 |