Green Tea Cosmetic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN TEA COSMETIC

109
进口笔数
0
出口笔数
$872.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $107.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $107.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316384289
企查查编码QVNAUNA0KA
成立日期2020-07-15
联系地址Số 407 Đường Nguyễn Văn Khối, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN TEA COSMETIC
企业英文名称GREEN TEA COSMETIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 407 Đường Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84905331131
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
961900卫生用品
340130皮肤清洁剂
330491化妆粉
330790其他芳香制剂
340250零售清洁粉剂
481890其他纸制品
330510洗发剂
630790其他纺织制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国109$871.3K
南非1$800

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DN Cosmetic韩国44$503.9K其他护肤品、皮肤清洁剂
Romana Co., Ltd.韩国25$141.8K其他芳香制剂、其他护肤品
Hanbit Trading Co., Ltd.韩国18$113.5K化妆粉、皮肤清洁剂
HANBIT TRADING CO LTD韩国2$43.8K化妆粉、其他护肤品
Laon Commerce Co., Ltd.韩国8$22.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Inside Bridge Korea Co., Ltd.韩国1$9.0K其他护肤品、唇部化妆品
Langcos Co., Ltd.韩国2$8.8K皮肤清洁剂、其他护肤品
Hanminh Global LLC韩国2$8.1K其他芳香制剂、卫生用品
Iris Corp. Oration印度2$6.2K酸性媒染染料、皮肤清洁剂
FC & T Co., Ltd.韩国2$4.6K其他食品制剂、糖果

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他护肤品DN COSMETIC韩国$30.0K
2026-04-21其他护肤品DN COSMETIC韩国$30.0K
2026-04-18其他芳香制剂ROMANA CO.,LTD韩国$60
2026-04-18其他护肤品ROMANA CO.,LTD韩国$3.6K
2026-04-18其他护肤品ROMANA CO.,LTD韩国$1.3K
2026-04-18其他护肤品ROMANA CO.,LTD韩国$3.6K
2026-04-18其他护肤品ROMANA CO.,LTD韩国$1.6K
2026-04-18其他护肤品ROMANA CO.,LTD韩国$1.3K
2026-04-18化妆粉ROMANA CO.,LTD韩国$1.6K
2026-04-18其他芳香制剂ROMANA CO.,LTD韩国$60

相关企业 · 同类产品

Green Tea Cosmetic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →