Hai Thuy Bao Packing Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 纸容器制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY BAO Bì HảI THụY BảO
68
进口笔数
0
出口笔数
$11.21M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314680035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2HW2JA |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | 14 D1 Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY BAO BÌ HẢI THỤY BẢO |
| 企业英文名称 | HAI THUY BAO PACKING MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 D1 Thảo Điền, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938103038 |
| 邮箱 | hrbpackmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $11.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $6.11M | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
| Hainan Bojun Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $4.60M | 纸容器制造机、柔性版印刷机 |
| Hebei Dongsheng Sling Co., Ltd. | 中国 | 5 | $366.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Baoding LiaoXu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.0K | 矿物棉、无缝钢管线 |
| HRB Pack Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Beijing Jieqiangyaoxin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 齿轮及变速器 |
| Beijing JKR Co., Ltd. | 中国 | 2 | $350 | 制成颜料、其他纤维素醚 |
| Zhao Li | 1 | $291 | 其他钢铁制品 | |
| Beijing Yucang Tech Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $154 | 其他钢铁制品、造纸机械零件 |
| HRB-PACK | 中国 | 2 | $150 | 其他机器刀具、造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他造纸机械 | HAINAN BOJUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $43.2K |
| 2025-12-16 | 柔性版印刷机 | HAINAN BOJUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $304.3K |
| 2025-12-16 | 纸容器制造机 | HAINAN BOJUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $160.6K |
| 2025-12-16 | 其他造纸机械 | HAINAN BOJUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $41.7K |
| 2024-11-28 | 纸容器制造机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-11-28 | 电力控制板 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-11-28 | 造纸机械零件 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-11-28 | 纸容器制造机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-11-28 | 其他功能机器 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2024-11-28 | 其他车辆 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |